equilibrium

/,i:kwi'libriəm /
Học thuật
Thân thiện
equilibrium

The gymnast maintains her equilibrium on the balance beam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thăng bằng, trạng thái cân bằng: Trạng thái ổn định khi các lực lượng, yếu tố hoặc ảnh hưởng đối lập cân bằng nhau, không sự thay đổi thuần.
    • Sự cân bằng tâm lý, sự bình tĩnh: Trạng thái ổn định về cảm xúc hoặc tinh thần.
    • (Vật , Hóa học) Trạng thái cân bằng: Trong khoa học, trạng thái của một hệ thống khi các lực hoặc các quá trình (như phản ứng thuận nghịch) triệt tiêu lẫn nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gymnast maintained perfect equilibrium on the balance beam. (Vận động viên thể dục giữ được sự thăng bằng hoàn hảo trên thăng bằng.)
    • After the crisis, the market slowly returned to equilibrium. (Sau cuộc khủng hoảng, thị trường từ từ trở lại trạng thái cân bằng.)
    • She struggled to find her emotional equilibrium after the loss. ( ấy vật lộn để tìm lại sự cân bằng cảm xúc sau mất mát.)
    • In this chemical reaction, equilibrium is reached when the rates of the forward and reverse reactions are equal. (Trong phản ứng hóa học này, trạng thái cân bằng đạt được khi tốc độ phản ứng thuận nghịch bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dynamic equilibrium": Cân bằng động - Một trạng thái cân bằng trong một hệ thống đang chuyển động hoặc thay đổi, nơi các thay đổi ngược chiều nhau xảy ra với tốc độ bằng nhau.

    • The ecosystem is in a dynamic equilibrium, with species constantly adapting. (Hệ sinh tháitrạng thái cân bằng động, với các loài không ngừng thích nghi.)
  • "Thermal equilibrium": Cân bằng nhiệt - Trạng thái khi hai vật thể nhiệt độ bằng nhau không sự truyền nhiệt ròng giữa chúng.

    • The coffee reached thermal equilibrium with the room. (Cà phê đã đạt trạng thái cân bằng nhiệt với căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Equilibrist (n): Người biểu diễn thăng bằng (như người đi trên dây).
  • Equilibrate (v): Làm cho cân bằng, giữ thăng bằng.
  • Disequilibrium (n): Sự mất cân bằng, tình trạng mất thăng bằng.
Từ đồng nghĩa
  • Balance: Sự cân bằng.
  • Stability: Sự ổn định.
  • Pois: Thế thăng bằng, sự cân đối (thường dùng trong tư thế).
  • Equipoise: Thế cân bằng, sự cân bằng lực.
Thành ngữ liên quan
  • To be in equilibrium: Ở trạng thái cân bằng.

    • For the structure to stand, all forces must be in equilibrium. (Để công trình đứng vững, mọi lực phảitrạng thái cân bằng.)
  • To disturb the equilibrium: Làm xáo trộn sự cân bằng.

    • The new policy could disturb the economic equilibrium. (Chính sách mới có thể làm xáo trộn sự cân bằng kinh tế.)
  • Sense of equilibrium: Cảm giác thăng bằng (liên quan đến cơ quan tiền đình trong tai).

    • An ear infection can affect your sense of equilibrium. (Nhiễm trùng tai có thể ảnh hưởng đến cảm giác thăng bằng của bạn.)
equilibrium

The gymnast maintains her equilibrium on the balance beam.

danh từ
  1. sự thăng bằng
  2. tính vô tư (trong nhận xét...)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "equilibrium"

Từ có nhắc đến "equilibrium"