disestablish
/'disis'tæbliʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bãi bỏ sự thiết lập, bãi bỏ tổ chức: Hành động chấm dứt tình trạng được công nhận chính thức hoặc được thiết lập của một tổ chức, đặc biệt là một tổ chức có liên kết với nhà nước.
- Tách (nhà thờ) ra khỏi nhà nước: Hành động chấm dứt sự công nhận và hỗ trợ chính thức của nhà nước đối với một tôn giáo hoặc giáo hội cụ thể, chấm dứt tình trạng "quốc giáo".
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The government voted to disestablish the official state church. (Chính phủ đã bỏ phiếu để tách nhà thờ chính thức của nhà nước ra khỏi nhà nước.)
- The movement sought to disestablish the old colonial institutions. (Phong trào tìm cách bãi bỏ các tổ chức thuộc địa cũ.)
- There were proposals to disestablish the monarchy, but they were not successful. (Đã có những đề xuất bãi bỏ chế độ quân chủ, nhưng chúng không thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Disestablishment" (Danh từ): Quá trình hoặc hành động bãi bỏ sự thiết lập chính thức, đặc biệt là việc tách nhà thờ khỏi nhà nước.
- The disestablishment of the Church of England has been a topic of debate for centuries. (Việc tách Giáo hội Anh ra khỏi nhà nước đã là chủ đề tranh luận trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Disestablishmentarian (Danh từ): Người ủng hộ việc tách nhà thờ ra khỏi nhà nước.
- Establish (Động từ): Thiết lập, thành lập (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
- Abolish: Bãi bỏ, hủy bỏ (một tổ chức hoặc chế độ).
- Dissstablish: (Từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
- Separate: Tách rời (đặc biệt trong ngữ cảnh nhà thờ và nhà nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
ngoại động từ
- bãi bỏ sự thiết lập, bãi bỏ tổ chức
- tách (nhà thờ) ra khỏi nhà nước