disfluency

Học thuật
Thân thiện
disfluency

A student pauses with a slight disfluency during her presentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu trôi chảy, sự không lưu loát: Chỉ tình trạng lời nói hoặc bài viết bị gián đoạn, không diễn ra một cách suôn sẻ, mạch lạc. Đây thường sự vấp váp, ngập ngừng, lặp từ hoặc sử dụng các từ đệm (như "ừm", "à") trong giao tiếp.
    • Điểm không trôi chảy: Chỉ một lỗi hoặc một khoảnh khắc cụ thể trong lời nói hoặc bài viết làm gián đoạn dòng chảy bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The speaker's frequent pauses and "ums" were clear signs of disfluency. (Những khoảng dừng thường xuyên các từ "ừm" của diễn giả những dấu hiệu rõ ràng của sự không lưu loát.)
    • Stuttering is a type of speech disfluency. (Nói lắp một dạng thiếu trôi chảy trong lời nói.)
    • The essay was marked down for its disfluency and awkward phrasing. (Bài luận bị trừ điểm tính không mạch lạc cách diễn đạt vụng về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học nghiên cứu giọng nói: "Disfluency" thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật, trung lập để mô tả các hiện tượng gián đoạn trong dòng chảy lời nói tự nhiên, phân biệt với các rối loạn ngôn ngữ nghiêm trọng hơn.
    • Researchers analyzed the disfluencies in the interview transcripts. (Các nhà nghiên cứu phân tích các điểm không trôi chảy trong bản ghi chép cuộc phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Disfluent (tính từ): không trôi chảy, không lưu loát.
    • His disfluent speech made it hard to follow his argument. (Bài phát biểu không trôi chảy của anh ấy khiến người nghe khó theo dõi lập luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-fluency: sự không lưu loát.
  • Hesitancy: sự ngập ngừng, do dự.
  • Faltering: sự nói ấp úng, thiếu tự tin.
Từ trái nghĩa
  • Fluency: sự trôi chảy, lưu loát.
  • Eloquence: sự hùng biện, ăn nói lưu loát.
  • Articulateness: khả năng diễn đạt rõ ràng, mạch lạc.
Lưu ý sử dụng
  • "Disfluency" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, trị liệu ngôn ngữ hoặc phân tích diễn ngôn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các cụm từ mô tả đơn giản hơn như "nói vấp", "nói không được trôi".
  • Từ này mô tả một hoặc có thể xảy ra với bất kỳ ai trong những tình huống nhất định (như căng thẳng, mệt mỏi), chứ không nhất thiết chỉ một chứng rối loạn lâu dài.
disfluency

A student pauses with a slight disfluency during her presentation.

Noun
  1. thiếu kỹ năng trong việc nói hoặc viết
  2. nói, viết không trôi chảy

Từ trái nghĩa