fluency

/fluency/
Học thuật
Thân thiện
fluency

A student demonstrates fluency in Spanish during a class presentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lưu loát, sự trôi chảy: Chất lượng của việc nói hoặc viết một cách dễ dàng, mượt mà, tự nhiên không bị ngắt quãng.
    • Khả năng sử dụng ngôn ngữ thành thạo: Kỹ năng nói hoặc viết một cách hiệu quả mạnh mẽ, thể hiện sự thông thạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She speaks French with great fluency. ( ấy nói tiếng Pháp rất lưu loát.)
    • Fluency in English is a requirement for this job. (Sự trôi chảy trong tiếng Anh yêu cầu cho công việc này.)
    • His writing lacks fluency and is difficult to follow. (Bài viết của anh ấy thiếu sự trôi chảy khó theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To achieve fluency": đạt được sự lưu loát.

    • It takes years of practice to achieve fluency in a foreign language. (Phải mất nhiều năm luyện tập để đạt được sự lưu loát trong một ngoại ngữ.)
  • "Fluency of expression": sự diễn đạt trôi chảy.

    • The poet is admired for the fluency of expression in her work. (Nhà thơ được ngưỡng mộ sự diễn đạt trôi chảy trong tác phẩm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Fluent (tính từ): lưu loát, trôi chảy.

    • He is a fluent speaker of three languages. (Anh ấy một người nói lưu loát ba thứ tiếng.)
  • Fluently (trạng từ): một cách lưu loát.

    • She can negotiate fluently in Spanish. ( ấy có thể đàm phán một cách lưu loát bằng tiếng Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Eloquence: sự hùng biện, ăn nói lưu loát (nhấn mạnh đến sức thuyết phục hiệu quả trong diễn đạt).
  • Articulateness: khả năng diễn đạt rõ ràng, mạch lạc.
  • Smoothness: sự mượt mà, trơn tru (trong cách nói hoặc viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'fluency' danh từ, không phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ 'fluent').

Thành ngữ liên quan
  • "With fluency and grace": với sự lưu loát duyên dáng (thường mô tả cách nói chuyện hoặc biểu diễn).
    • The diplomat answered the difficult questions with fluency and grace. (Nhà ngoại giao đã trả lời những câu hỏi khó với sự lưu loát duyên dáng.)
fluency

A student demonstrates fluency in Spanish during a class presentation.

danh từ
  1. sự lưu loát, sự trôi chảy
  2. sự nói lưu loát, sự viết trôi chảy

Từ trái nghĩa

Từ chứa "fluency"