disgusting

/dis'gʌstiɳ/
Học thuật
Thân thiện
disgusting

A rotten egg gives off a disgusting smell.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây cảm giác ghê tởm, kinh tởm mạnh mẽ: Mô tả thứ đó cực kỳ khó chịu, đáng kinh sợ, làm cho người ta cảm thấy buồn nôn hoặc phản đối dữ dội về mặt đạo đức hay thể chất.
    • Khiến người ta phải khinh bỉ, căm ghét: Có thể dùng để diễn tả hành vi hoặc thứ đó quá tệ đến mức đáng bị lên án.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The smell from the garbage was absolutely disgusting. (Mùi từ đống rác thật sự rất kinh tởm.)
    • His behavior towards the waiter was disgusting. (Hành vi của anh ta đối với người phục vụ thật đáng khinh.)
    • I find the idea of cheating in an exam disgusting. (Tôi thấy ý tưởng gian lận trong thi cử thật đáng ghê tởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find something disgusting": cảm thấy cái đó thật kinh tởm.

    • I find his lies disgusting. (Tôi thấy những lời nói dối của anh ta thật kinh tởm.)
  • "utterly/completely/absolutely disgusting": nhấn mạnh mức độ cực kỳ kinh tởm.

    • The conditions in the prison were utterly disgusting. (Điều kiện trong nhà tù hoàn toàn kinh tởm.)
Biến thể từ gần giống
  • Disgust (danh từ): sự ghê tởm, sự kinh tởm.

    • She looked at him with disgust. ( ấy nhìn anh ta với vẻ kinh tởm.)
  • Disgust (động từ): làm cho ai đó cảm thấy ghê tởm.

    • His cruelty disgusts me. (Sự tàn ác của hắn làm tôi ghê tởm.)
  • Disgusted (tính từ): cảm thấy ghê tởm.

    • I was disgusted by what I saw. (Tôi cảm thấy ghê tởm bởi những tôi thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Revolting: kinh tởm, làm phản cảm.
  • Repellent: đẩy lùi, gây ác cảm.
  • Loathsome: đáng ghét, đáng kinh tởm.
  • Nauseating: làm buồn nôn.
  • Offensive: xúc phạm, khó chịu.
Thành ngữ liên quan
  • "It's disgusting!": Thật kinh tởm! (Cụm cảm thán thông dụng).
    • Look at all this litter! It's disgusting! (Nhìn đống rác này kìa! Thật kinh tởm!)
disgusting

A rotten egg gives off a disgusting smell.

tính từ
  1. làm ghê tởm, làm kinh tởm

Từ chứa "disgusting"