dish-shaped

Học thuật
Thân thiện
dish-shaped

The astronomer adjusts the dish-shaped antenna to receive signals.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình giống như cái đĩa, hay cái chảo: Mô tả một vật thể hình dạng tròn, lõm, thường phẳng hoặc hơi cong, tương tự như hình dạng của một chiếc đĩa ăn hoặc một chiếc chảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The satellite has a large, dish-shaped antenna. (Vệ tinh một ăng-ten lớn hình đĩa.)
    • They found a dish-shaped depression in the ground. (Họ tìm thấy một vùng lõm hình chảo trong lòng đất.)
    • The old telescope used a dish-shaped mirror to collect light. (Kính viễn vọng sử dụng một tấm gương hình đĩa để thu thập ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dish-shaped object": vật thể hình đĩa.
    • UFO enthusiasts often report seeing dish-shaped objects in the sky. (Những người đam mê UFO thường báo cáo nhìn thấy các vật thể hình đĩa trên bầu trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Saucer-shaped (adj): hình giống như cái đĩa lót tách (thường nhỏ hơn cong hơn "dish-shaped").
    • The classic UFO is often described as saucer-shaped. (Vật thể bay không xác định cổ điển thường được mô tả hình đĩa bay.)
  • Concave (adj): lõm, hình lòng chảo (mô tả bề mặt cong vào trong, một đặc điểm chính của vật thể "dish-shaped").
    • The concave surface of the mirror helps to focus the light. (Bề mặt lõm của tấm gương giúp tập trung ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Disc-shaped: hình đĩa tròn.
  • Pan-shaped: hình chảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ "dish-shaped")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dish-shaped")

dish-shaped

The astronomer adjusts the dish-shaped antenna to receive signals.

Adjective
  1. hình giống như cái đĩa, hay cái chảo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự