ditch-water
/'ditʃ,wɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước tù, nước đọng: Chỉ nước đọng lại, không chảy, thường ở những nơi như con mương, rãnh nước, hào. Nước này thường đục, tù đọng và không trong sạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old ditch was filled with stagnant ditch-water. (Con mương cũ chứa đầy nước tù đọng.)
- They cleared the blocked drain to get rid of the foul-smelling ditch-water. (Họ thông cống bị tắc để loại bỏ thứ nước đọng hôi thối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as dull as ditch-water": Một thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả một thứ gì đó hoặc một người cực kỳ buồn tẻ, nhàm chán, không có gì thú vị, giống như đặc tính tù đọng, không chuyển động của nước trong mương.
- His lecture was as dull as ditch-water. (Bài giảng của anh ta buồn tẻ vô cùng.)
- I found the book to be as dull as ditch-water. (Tôi thấy cuốn sách đó chán ngắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Ditch (n): Con mương, rãnh nước.
- Stagnant water (n): Nước tù, nước đọng (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
- Standing water (n): Nước đọng.
Từ đồng nghĩa
- Stagnant water: Nước tù.
- Standing water: Nước đọng.
Thành ngữ liên quan
- As dull as ditch-water: Buồn tẻ, nhàm chán, phẳng lặng một cách khủng khiếp.
- The meeting went on for hours and was as dull as ditch-water. (Cuộc họp kéo dài hàng giờ và vô cùng buồn tẻ.)
danh từ
- nước tù, nước đọng (ở hào)
- as dull as ditch-waterbuồn tẻ, phẳng lặng như nước ao tù