dishful

Học thuật
Thân thiện
dishful

They served him a dishful of rice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lượng thức ăn đựng đầy một đĩa: "dishful" chỉ một lượng thức ăn hoặc vật phẩm vừa đủ để lấp đầy một chiếc đĩa. Từ này nhấn mạnh đến dung lượng hoặc số lượng một chiếc đĩa có thể chứa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They served me a dishful of rice. (Họ dọn cho tôi một đĩa cơm đầy.)
    • She ate a whole dishful of strawberries. ( ấy đã ăn hết một đĩa dâu tây đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dishful of": một đĩa đầy (thứ đó). Cụm này thường được dùng để mô tả một lượng thức ăn cụ thể được phục vụ hoặc tiêu thụ.
    • He brought a dishful of cookies to the party. (Anh ấy mang một đĩa đầy bánh quy đến bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dish (n): cái đĩa; món ăn.
  • Plateful (n): lượng thức ăn đựng đầy một đĩa (nghĩa rất gần với "dishful").
Từ đồng nghĩa
  • Plateful: đĩa đầy.
  • Serving: phần ăn, khẩu phần.
dishful

They served him a dishful of rice.

Noun
  1. đĩa đựng thức ăn
    • they served me a dish of rice
      họ dọn cho tôi một đĩa cơm

Từ đồng nghĩa