dish
/diʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đĩa: Một vật dụng bằng sứ, thủy tinh hoặc kim loại, thường có hình tròn và hơi lõm, dùng để đựng hoặc dọn thức ăn.
- Món ăn: Một loại thức ăn đã được chuẩn bị theo một cách cụ thể.
- Vật có hình đĩa: Bất kỳ vật nào có hình dạng giống cái đĩa.
- (Thông tục) Người hấp dẫn: Một người (thường là phụ nữ) rất hấp dẫn về mặt ngoại hình.
Động từ:
- Sắp/Trình bày thức ăn vào đĩa: Hành động đặt thức ăn lên đĩa để phục vụ.
- Làm cho có hình lòng đĩa: Tạo ra một bề mặt lõm xuống.
- (Thông tục) Làm thất bại, đánh bại: Khiến ai đó thất bại hoặc bị lừa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please pass me the ceramic dish. (Làm ơn đưa cho tôi cái đĩa sứ.)
- Her signature dish is spaghetti carbonara. (Món ăn đặc trưng của cô ấy là mì spaghetti carbonara.)
- He bought a new satellite dish. (Anh ấy mua một cái chảo vệ tinh mới.)
Động từ:
- Could you dish the potatoes? (Anh có thể xới khoai tây ra đĩa được không?)
- The constant rain had dished the surface of the path. (Cơn mưa liên tục đã làm lõm mặt đường.)
- Their clever strategy completely dished the opponent's plans. (Chiến thuật thông minh của họ đã hoàn toàn đánh bại kế hoạch của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dish out": Phân phát, ban phát (thường là lời chỉ trích, lời khuyên, hoặc thức ăn).
- He's always quick to dish out criticism but can't take it himself. (Anh ta luôn nhanh chóng chỉ trích người khác nhưng bản thân lại không chịu được chỉ trích.)
"to dish the dirt": (Thông tục) Tiết lộ những thông tin bí mật hoặc gây sốc về ai đó.
- The celebrity magazine loves to dish the dirt on famous couples. (Tạp chí người nổi tiếng thích đăng những tin giật gân về các cặp đôi nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dishware (n): Đồ dùng bằng đĩa nói chung (bát, đĩa).
- Dishy (adj, thông tục): Hấp dẫn, ưa nhìn (về ngoại hình).
- Dishcloth (n): Khăn lau bát đĩa. .
- Dishwasher (n): Máy rửa bát. .
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đĩa): Plate, platter.
- Danh từ (món ăn): Food item, course, recipe.
- Động từ (sắp ra đĩa): Serve, ladle, spoon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dish up: Dọn thức ăn ra, phục vụ (bữa ăn); (nghĩa bóng) cung cấp hoặc trình bày một cái gì đó.
- She dished up a delicious stew for dinner. (Cô ấy dọn ra một món hầm ngon cho bữa tối.)
- The film dishes up the usual clichés about high school life. (Bộ phim trình bày những điều sáo rỗng thường thấy về cuộc sống trung học.)
Thành ngữ liên quan
My cup of tea / My dish: Sở thích hoặc lĩnh vực mà ai đó thích hoặc giỏi.
- Watching football is not my dish; I prefer reading. (Xem bóng đá không phải sở thích của tôi; tôi thích đọc sách hơn.)
Dish it out but can't take it: Chỉ trích hoặc đối xử tệ với người khác nhưng lại không chịu được khi bị đối xử như vậy.
- He loves to criticize everyone but gets angry at the slightest feedback. He can dish it out but can't take it. (Anh ta thích chỉ trích mọi người nhưng lại tức giận với những phản hồi nhỏ nhất. Anh ta chỉ biết chê người khác chứ không chịu được người khác chê mình.)
danh từ
- đĩa (đựng thức ăn)
- móm ăn (đựng trong đĩa)
- a make dishmón ăn cầu kỳ (có nhiều thứ gia giảm)
- a standing dishmón ăn thường ngày
- vật hình đĩa
- (từ cổ,nghĩa cổ) chén, tách
- a dish of teatách trà
Idioms
- a dish of gossipcuộc nói chuyện gẫu
ngoại động từ
- sắp (đồ ăn) vào đĩa (để dọn cơm)
- làm lõm xuống thành lòng đĩa
- đánh bại được, dùng mẹo lừa được (đối phương); (chính) áp dụng chính sách đường lối của đối phương để đánh bại (đối phương)
nội động từ
- chạy chân trước khoằm vào (ngựa)
Idioms
- to dish updọn ăn, dọn cơm