dishonorably

dishonorably

He was dishonorably discharged from the military.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách ô nhục, một cách nhục nhã: "dishonorably" mô tả hành động hoặc cách cư xử thiếu danh dự, đáng xấu hổ hoặc vi phạm các nguyên tắc đạo đức, luân lý.
    • Một cách bất chính: Trong ngữ cảnh quân sự hoặc pháp , từ này chỉ hành động vi phạm quy tắc danh dự, dẫn đến hậu quả như bị sa thải hoặc kết án một cách nhục nhã.
dụ sử dụng
  • (Anh ta đã hành động một cách ô nhục khi nói dối bạn bè.)
  • (Người lính đã bị sa thải khỏi quân đội một cách nhục nhã.)
  • (Điểm số của anh ấy thấp một cách đáng xấu hổ, anh ấy đã cư xử một cách ô nhục trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be discharged dishonorably": bị sa thải một cách nhục nhã (thường dùng trong quân đội).

    • He was discharged dishonorably for desertion. (Anh ta đã bị sa thải một cách nhục nhã tội đào ngũ.)
  • "to act dishonorably towards someone": đối xử một cách ô nhục với ai đó.

    • She felt he had acted dishonorably towards her by breaking his promise. ( ấy cảm thấy anh ta đã đối xử một cách ô nhục với mình khi thất hứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dishonorable (tính từ): ô nhục, nhục nhã, thiếu danh dự.

    • His actions were considered dishonorable. (Hành động của anh ta bị coi ô nhục.)
  • Dishonor (danh từ): sự ô nhục, sự nhục nhã; (động từ) làm mất danh dự.

    • He brought dishonor to his family. (Anh ta đã mang lại sự ô nhục cho gia đình mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Disgracefully: một cách nhục nhã, đáng xấu hổ.
  • Shamefully: một cách đáng xấu hổ.
  • Ignominiously: một cách nhục nhã, hổ thẹn (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To act dishonorably: hành động một cách ô nhục.
    • He was criticized for acting dishonorably in the negotiation. (Anh ta bị chỉ trích đã hành động một cách ô nhục trong cuộc đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
  • To fall from grace: mất danh dự, sa sút phẩm giá (thường mang nghĩa tương tự "dishonorably").
    • After the scandal, he fell from grace and was dishonorably removed from his position. (Sau vụ bê bối, anh ta mất danh dự bị loại khỏi vị trí của mình một cách ô nhục.)