disillusionment

/,disi'lu:ʤnmənt/
Học thuật
Thân thiện
disillusionment

The young man felt a deep sense of disillusionment after his first job.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng: Cảm giác thất vọng, buồn bã khi nhận ra rằng một niềm tin, hy vọng hoặc hình ảnh lý tưởng hóa về ai đó/điều đó sai lầm hoặc không thật.
    • Sự tỉnh ngộ khỏi niềm tin sai lầm: Quá trình hoặc kết quả của việc thoát khỏi một niềm tin hoặc ảo tưởng sai lầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His disillusionment with politics grew after the scandal. (Sự vỡ mộng của anh ấy với chính trị đã gia tăng sau vụ bê bối.)
    • The book describes the deep disillusionment of the post-war generation. (Cuốn sách mô tả sự vỡ mộng sâu sắc của thế hệ hậu chiến.)
    • She felt a profound sense of disillusionment when her hero was revealed to be corrupt. ( ấy cảm thấy một nỗi vỡ mộng sâu sắc khi người hùng của mình bị phát hiện tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A wave/crisis of disillusionment": Một làn sóng/cuộc khủng hoảng của sự vỡ mộng, thường dùng để mô tả tâm trạng chung trong xã hội.

    • The failed promises led to a widespread crisis of disillusionment among the youth. (Những lời hứa thất bại đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng vỡ mộng lan rộng trong giới trẻ.)
  • "To sink into disillusionment": Chìm đắm trong sự vỡ mộng, rơi vào trạng thái thất vọng sâu sắc.

    • After the project's collapse, the team sank into disillusionment. (Sau khi dự án sụp đổ, cả nhóm chìm đắm trong vỡ mộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Disillusion (động từ): Làm cho ai đó vỡ mộng, tỉnh ngộ khỏi ảo tưởng.

    • The truth disillusioned him about his idol. (Sự thật đã làm anh ấy vỡ mộng về thần tượng của mình.)
  • Disillusioned (tính từ): Cảm thấy vỡ mộng, thất vọng.

    • He became a disillusioned man after many failures. (Anh ấy trở thành một người đầy vỡ mộng sau nhiều thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Disenchantment: Sự hết , sự tỉnh mộng (nhấn mạnh việc mất đi sự say mê, quyến rũ ban đầu).
  • Disappointment: Sự thất vọng (nghĩa rộng hơn, có thể không liên quan đến ảo tưởng).
  • Letdown: Sự làm thất vọng, sự tụt dốc.
Từ trái nghĩa
  • Illusion: Ảo tưởng, ảo giác.
  • Enchantment: Sự hoặc, sự say mê.
  • Idealism: Chủ nghĩa lý tưởng.
Cụm từ liên quan
  • A sense/feeling of disillusionment: Một cảm giác vỡ mộng.

    • He couldn't hide his feeling of disillusionment. (Anh ấy không thể che giấu cảm giác vỡ mộng của mình.)
  • To lead to/cause disillusionment: Dẫn đến/gây ra sự vỡ mộng.

    • The constant lies caused widespread disillusionment. (Những lời nói dối liên tục đã gây ra sự vỡ mộng lan rộng.)
Lưu ý sử dụng
  • "Disillusionment" thường một danh từ không đếm được, diễn tả một trạng thái hoặc cảm giác trừu tượng.
  • Từ này thường đi kèm với các giới từ như "with" (vỡ mộng với ai/điều ) hoặc "about" (vỡ mộng về điều ).
    • disillusionment with the government (sự vỡ mộng với chính phủ)
    • disillusionment about the future (sự vỡ mộng về tương lai)
disillusionment

The young man felt a deep sense of disillusionment after his first job.

danh từ
  1. sự làm vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng; sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng
  2. sự làm không ảo tưởng

Từ đồng nghĩa