disillusion

/,disi'lu:ʤn/ Cách viết khác : (disillusionise) /,disi'lu:ʤənaiz/ (disillusionize) /,disi'l
Học thuật
Thân thiện
disillusion

She felt a deep disillusion after the project's failure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng: Trạng thái cảm xúc khi một niềm tin, hy vọng hoặc hình ảnh lý tưởng hóa bị phá vỡ bởi thực tế không như mong đợi.
    • Tâm trạng vỡ mộng: Cảm giác thất vọng sâu sắc sau khi nhận ra sự thật không đẹp như mình từng tưởng.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm vỡ mộng, làm tan vỡ ảo tưởng: Hành động khiến ai đó nhận ra sự thật phũ phàng, từ bỏ những niềm tin ngây thơ hoặc lý tưởng hóa trước đó.
    • Làm cho không còn ảo tưởng: Giúp ai đó nhìn nhận thực tế một cách khách quan, không còn bị che mắt bởi những ý tưởng sai lầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His disillusion with politics was complete after the scandal. (Sự vỡ mộng của anh ấy với chính trị hoàn toàn sau vụ bê bối.)
    • She felt a deep sense of disillusion when her hero turned out to be corrupt. ( ấy cảm thấy một nỗi vỡ mộng sâu sắc khi người hùng của hóa ra tham nhũng.)
  • Ngoại động từ:

    • The harsh reality of the job soon disillusioned the new graduates. (Thực tế khắc nghiệt của công việc đã sớm làm vỡ mộng những sinh viên mới tốt nghiệp.)
    • He didn't want to disillusion his young daughter about Santa Claus. (Anh ấy không muốn làm tan vỡ ảo tưởng của con gái nhỏ về ông già Noel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To be disillusioned (with/by something/someone): Ở trong trạng thái vỡ mộng, cảm thấy thất vọng điều /ai đó.

    • Many voters are deeply disillusioned with the current government. (Nhiều cử tri cảm thấycùng vỡ mộng với chính phủ hiện tại.)
  • A wave/widespread disillusion: Sự vỡ mộng lan rộng, trên diện rộng.

    • The failed policy led to a wave of public disillusion. (Chính sách thất bại đã dẫn đến làn sóng vỡ mộng trong công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Disillusioned (tính từ): Cảm thấy vỡ mộng, thất vọng.

    • A disillusioned former supporter. (Một cựu người ủng hộ đã vỡ mộng.)
  • Disillusionment (danh từ): Sự vỡ mộng (nhấn mạnh đến quá trình hoặc trạng thái kéo dài).

    • A period of great disillusionment followed the war. (Một thời kỳ vỡ mộng lớn đã theo sau cuộc chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Disenchantment (sự hết , tỉnh ngộ), disappointment (sự thất vọng), letdown (sự làm thất vọng).
  • Động từ: Disenchant (làm tỉnh ngộ, làm hết ), disappoint (làm thất vọng), undecelve (làm cho nhận ra sự thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "disillusion").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "disillusion" một cách trực tiếp. Tâm trạng thường được mô tả qua cụm "to be/become disillusioned").

disillusion

She felt a deep disillusion after the project's failure.

danh từ
  1. sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng; tâm trạng vỡ mộng
  2. sự không ảo tưởng
ngoại động từ
  1. làm vỡ mộng, làm tan vỡ ảo tưởng
  2. làm cho không ảo tưởng