disenchantment
/,disin'tʃɑ:ntmənt/
Học thuậtThân thiện
The child's disenchantment with the fairy tale was clear when he saw the ordinary man behind the curtain.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giải mê, sự làm hết ảo tưởng, sự làm tan ảo mộng: Trạng thái hoặc quá trình mất đi niềm tin, sự ngưỡng mộ hoặc lý tưởng hóa về một người, một tổ chức hoặc một niềm tin nào đó, khi nhận ra sự thật không như mong đợi.
- Sự tỉnh cơn mê, sự hết ảo tưởng, sự tan ảo mộng: Cảm giác thất vọng và vỡ mộng sau khi nhận thức được thực tế không hoàn hảo hoặc tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His disenchantment with politics grew after the scandal. (Sự vỡ mộng của anh ấy với chính trị đã gia tăng sau vụ bê bối.)
- A feeling of disenchantment settled over the team after their loss. (Một cảm giác thất vọng, tan vỡ bao trùm lên đội sau thất bại của họ.)
- The book explores the theme of disenchantment with modern life. (Cuốn sách khám phá chủ đề sự vỡ mộng với cuộc sống hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Disenchantment with": Sự vỡ mộng, thất vọng đối với (một đối tượng cụ thể).
- There is widespread public disenchantment with the government's policies. (Có sự vỡ mộng rộng rãi trong công chúng đối với các chính sách của chính phủ.)
- "A sense/feeling of disenchantment": Một cảm giác vỡ mộng, thất vọng.
- She couldn't hide her sense of disenchantment after the project failed. (Cô ấy không thể che giấu cảm giác vỡ mộng sau khi dự án thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Disenchant (động từ): Làm tan vỡ ảo tưởng, làm tỉnh ngộ.
- The harsh reality disenchanted him. (Thực tế phũ phàng đã làm anh ấy tỉnh ngộ.)
- Disenchanted (tính từ): Cảm thấy vỡ mộng, thất vọng.
- He became disenchanted with his job. (Anh ấy trở nên vỡ mộng với công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Disillusionment: Sự vỡ mộng, sự tỉnh mộng.
- Disappointment: Sự thất vọng.
- Letdown: Sự làm thất vọng, sự làm té ngửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "disenchant").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disenchantment").
The child's disenchantment with the fairy tale was clear when he saw the ordinary man behind the curtain.
danh từ
- sự giải mê, sự làm hết ảo tưởng, sự làm tan ảo mộng; sự tỉnh cơn mê, sự hết ảo tưởng, sự tan ảo mộng