disingenuousness
/,disin'dʤenjuəsnis/
Học thuậtThân thiện
A politician's disingenuousness was evident in his carefully worded statement.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thành thật, tính không thật thà: Chất lượng hoặc trạng thái của việc thiếu sự chân thành, không trung thực một cách có chủ ý, thường bằng cách che giấu động cơ thật sự hoặc cảm xúc thật.
- Tính gian xảo, tính quay quắc: Hành vi cố ý lừa dối hoặc đánh lừa người khác bằng cách thể hiện sự ngây thơ hoặc chân thành giả tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His apology was met with suspicion due to his history of disingenuousness. (Lời xin lỗi của anh ta bị nghi ngờ vì tiền sử không thành thật của anh ta.)
- The politician's disingenuousness was evident when he avoided answering the direct question. (Tính không thật thà của chính trị gia đó thể hiện rõ khi ông ta tránh trả lời câu hỏi trực tiếp.)
- She saw through his disingenuousness and refused to believe his promises. (Cô ấy nhìn thấu sự gian xảo của anh ta và từ chối tin vào những lời hứa của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A mask of disingenuousness": Một vẻ ngoài giả tạo che đậy sự không trung thực.
- He hid his true intentions behind a mask of disingenuousness. (Anh ta giấu ý định thật sự của mình sau một vẻ ngoài giả tạo không thành thật.)
"The sheer disingenuousness of the statement": Sự không thành thật rõ ràng, trắng trợn trong một tuyên bố.
- The public was shocked by the sheer disingenuousness of the company's press release. (Công chúng bị sốc bởi sự không thành thật trắng trợn trong thông cáo báo chí của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Disingenuous (tính từ): Không thành thật, giả tạo.
- Her disingenuous smile did not reach her eyes. (Nụ cười giả tạo của cô ấy không chạm đến đôi mắt.)
- Ingenuousness (danh từ): Tính chất thật thà, ngây thơ, chân thành. (Đây là từ trái nghĩa).
- The child's ingenuousness was charming. (Sự thật thà ngây thơ của đứa trẻ thật quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
- Insincerity: Sự không chân thành.
- Deceptiveness: Tính chất lừa dối.
- Duplicity: Tính hai mặt, sự dối trá.
- Guile: Sự xảo quyệt, mưu mẹo.
Từ trái nghĩa
- Sincerity: Sự chân thành.
- Candor: Sự thẳng thắn, ngay thẳng.
- Honesty: Tính trung thực.
- Genuineness: Tính chân thật, xác thực.
Thành ngữ liên quan
- With disingenuous humility: Với sự khiêm tốn giả tạo (không thành thật).
- He accepted the praise with disingenuous humility. (Anh ta chấp nhận lời khen với sự khiêm tốn giả tạo.)
- A disingenuous argument: Một lập luận gian xảo, không trung thực.
- The lawyer was criticized for making a disingenuous argument. (Luật sư đó bị chỉ trích vì đưa ra một lập luận gian xảo.)
A politician's disingenuousness was evident in his carefully worded statement.
danh từ
- tính không thành thật, tính không thật thà, tính không trung thực, tính quay quắc, tính gian xảo