ingenuousness
/in'dʤenjuəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chân thật, sự thẳng thắn, không giả dối: Chỉ phẩm chất của một người trung thực, cởi mở và trực tiếp trong suy nghĩ và hành động, không có ý định lừa dối.
- Tính ngây thơ, sự chất phác: Chỉ trạng thái ngây thơ, đơn giản và tin tưởng, thiếu sự hoài nghi hoặc kinh nghiệm về thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her ingenuousness was refreshing; she always said exactly what she thought. (Sự thẳng thắn của cô ấy thật mới mẻ; cô ấy luôn nói chính xác điều mình nghĩ.)
- He answered the tricky questions with a childlike ingenuousness. (Anh ấy đã trả lời những câu hỏi hóc búa với một sự ngây thơ trẻ con.)
- I was touched by the ingenuousness of his apology. (Tôi cảm động trước sự chân thành trong lời xin lỗi của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with disarming ingenuousness": với sự chân thật/ngây thơ đến mức làm tiêu tan sự đề phòng.
- She admitted her mistake with disarming ingenuousness. (Cô ấy thừa nhận sai lầm với một sự chân thật khiến người ta không thể giận được.)
"a mask of ingenuousness": vẻ ngoài giả vờ ngây thơ, chất phác.
- He hid his cunning plans behind a mask of ingenuousness. (Hắn ta giấu những âm mưu xảo quyệt sau vẻ ngoài giả vờ chất phác.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingenuous (tính từ): chân thật, ngây thơ.
- He gave an ingenuous smile. (Anh ấy nở một nụ cười chân thật.)
- Disingenuous (tính từ): không chân thật, giả tạo, có tính toán (trái nghĩa).
- Her apology seemed disingenuous. (Lời xin lỗi của cô ấy có vẻ không chân thành.)
Từ đồng nghĩa
- Candor / Candour: sự thẳng thắn, ngay thẳng.
- Naivety / Naiveté: sự ngây thơ, chất phác.
- Frankness: sự thẳng thắn, bộc trực.
- Artlessness: sự tự nhiên, không màu mè, giả tạo.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ingenuousness". Tuy nhiên, đặc tính này thường được mô tả trong các cụm từ.) - An air of ingenuousness: vẻ ngoài chân thật/ngây thơ. - Despite his success, he retained an air of ingenuousness. (Bất chấp thành công, anh ấy vẫn giữ được vẻ ngoài chân thật.)
danh từ
- tính chân thật
- tính ngây thơ