ingenuousness

/in'dʤenjuəsnis/
danh từ
  1. tính chân thật
  2. tính ngây thơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ingenuousness"

ingenuousness
She answered the question with complete ingenuousness.