disinherited
Học thuậtThân thiện
The lawyer informed him that he had been disinherited from the family estate.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị tước quyền thừa kế hợp pháp: Chỉ tình trạng của một người (thường là con cái hoặc người thân) bị loại khỏi di chúc hoặc bị từ chối quyền thừa kế tài sản theo luật định, bởi người có tài sản (thường là cha mẹ hoặc người thân).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The disinherited son was shocked to find his name omitted from the will. (Người con trai bị tước quyền thừa kế đã sốc khi thấy tên mình bị bỏ ra khỏi di chúc.)
- She felt disinherited after her father left everything to charity. (Cô ấy cảm thấy bị tước đoạt quyền thừa kế sau khi cha cô để lại tất cả tài sản cho tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The disinherited" (Danh từ số nhiều, dùng như một nhóm): Chỉ một nhóm người hoặc một giai cấp trong xã hội bị tước đoạt quyền lợi, tài sản hoặc địa vị một cách có hệ thống.
- The novel explores the struggles of the disinherited in a rapidly changing society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những cuộc đấu tranh của những kẻ bị tước đoạt trong một xã hội thay đổi nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Disinherit (Động từ): Tước quyền thừa kế.
- He threatened to disinherit his daughter if she married against his wishes. (Ông ấy đe dọa sẽ tước quyền thừa kế của con gái nếu cô kết hôn trái ý ông.)
- Disinheritance (Danh từ): Hành động tước quyền thừa kế; tình trạng bị tước quyền thừa kế.
- The disinheritance was clearly stated in the legal document. (Việc tước quyền thừa kế được nêu rõ trong văn bản pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Cut off (Cụm động từ, thân mật): Bị cắt đứt quyền lợi tài chính, đặc biệt là từ gia đình.
- He was cut off from the family fortune. (Anh ta đã bị cắt đứt khỏi khối tài sản gia đình.)
- Excluded from the will: Bị loại khỏi di chúc.
- Disowned (Tính từ): Bị từ bỏ, bị chối bỏ (có thể bao gồm cả việc thừa kế và quan hệ gia đình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut someone out of the will (Cụm động từ): Loại ai đó ra khỏi di chúc, không cho hưởng tài sản thừa kế. Đây là hành động dẫn đến việc một người trở thành "disinherited".
- The wealthy businessman cut his nephew out of the will after a bitter argument. (Doanh nhân giàu có đã loại đứa cháu trai ra khỏi di chúc sau một cuộc cãi vã gay gắt.)
The lawyer informed him that he had been disinherited from the family estate.
Adjective
- bị tước quyền thừa kế hợp pháp