unloved

/'ʌn'lʌvd/
Học thuật
Thân thiện
unloved

A small, unloved teddy bear sits alone on a dusty shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được yêu thương, không được yêu mến: Trạng thái không nhận được tình yêu, sự quan tâm hoặc sự trân trọng từ người khác. Thường diễn tả cảm giác bị bỏ rơi, cô đơn hoặc thiếu vắng tình cảm.
    • Không được ưa chuộng: Trạng thái không được ưa thích hoặc không được đánh giá cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She felt deeply unloved by her family. ( ấy cảm thấy sâu sắc rằng mình không được gia đình yêu thương.)
    • The old, unloved toy sat forgotten in the corner. (Món đồ chơi kỹ, không được yêu thích nằm bị lãng quên trong góc.)
    • He grew up feeling unloved and insecure. (Anh ấy lớn lên với cảm giác không được yêu bất an.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel unloved": cảm thấy không được yêu thương.

    • Children can act out when they feel unloved. (Trẻ em có thể cư xử không đúng mực khi chúng cảm thấy không được yêu thương.)
  • "unloved and unwanted": không được yêu không được mong muốn (thường dùng để nhấn mạnh).

    • The stray dog looked unloved and unwanted. (Con chó hoang trông có vẻ không được yêu thương không ai muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unlovable (adj): khó có thể yêu được, khó thương.

    • He believed he was unlovable. (Anh ta tin rằng mình người khó có thể yêu được.)
  • Loved (adj): được yêu thương (từ trái nghĩa).

    • She is a loved member of the community. ( ấy một thành viên được yêu mến trong cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncherished: không được trân trọng, không được nâng niu.
  • Neglected: bị bỏ bê, bị .
  • Unwanted: không được mong muốn, không ai muốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unloved").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unloved").

unloved

A small, unloved teddy bear sits alone on a dusty shelf.

tính từ
  1. không được yêu, không được ưa