disinterment

/,disin'tə:mənt/
Học thuật
Thân thiện
disinterment

A forensic team conducts a disinterment at a historic cemetery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khai quật (một thi thể): Hành động đào lên một thứ đó, đặc biệt một thi thể, từ dưới lòng đất nơi đã được chôn cất.
    • Sự đào mả: Hành động đào bới một ngôi mộ để lấy thi thể ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The disinterment of the body was ordered by the court for further investigation. (Việc khai quật thi thể đã được tòa án ra lệnh để điều tra thêm.)
    • The disinterment of the ancient king's tomb revealed many artifacts. (Việc khai quật lăng mộ của vị vua cổ đại đã tiết lộ nhiều cổ vật.)
    • The family opposed the disinterment of their grandfather's remains. (Gia đình phản đối việc đào mả để lấy hài cốt của ông họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Order of disinterment": Lệnh khai quật (do cơ quan thẩm quyền ban hành).

    • The judge signed an order of disinterment to collect new DNA evidence. (Thẩm phán đã một lệnh khai quật để thu thập bằng chứng DNA mới.)
  • "Disinterment and reinterment": Khai quật táng lại (quá trình đào lên chôn cất lạimột nơi khác).

    • The ceremony involved the disinterment and reinterment of the soldiers' remains in a national cemetery. (Buổi lễ bao gồm việc khai quật táng lại hài cốt của các binh sĩ tại một nghĩa trang quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Disinter (động từ): Khai quật, đào lên.

    • They had to disinter the coffin to confirm its contents. (Họ phải khai quật quan tài để xác nhận những bên trong.)
  • Exhumation (danh từ): Sự khai quật (mộ). Đây từ đồng nghĩa chuyên ngành phổ biến hơn.

    • Exhumation requires a legal permit. (Việc khai quật mộ đòi hỏi một giấy phép hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhumation: Sự khai quật (mộ).
  • Unearthing: Sự đào lên, khai quật (có thể dùng cho xác hoặc đồ vật).
  • Digging up: Sự đào lên (cách nói thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "disinterment". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "disinter" hoặc "exhume").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "disinterment").

disinterment

A forensic team conducts a disinterment at a historic cemetery.

danh từ
  1. sự khai quật, sự đào lên, sự đào mả

Từ đồng nghĩa