exhumation

/,ekshju:'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
exhumation

The archaeologists conducted an exhumation of the ancient burial site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khai quật (mộ, thi thể): Hành động đào lên, khai quật một thi thể đã được chôn cất, thường mục đích pháp y, điều tra hoặc di dời.
    • Sự khơi lại, đào bới (nghĩa bóng): Hành động làm sống lại, đưa ra ánh sáng những điều đã bị lãng quên hoặc che giấu từ lâu, như ký ức, bí mật hay vụ việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The exhumation of the body was ordered by the court for further investigation. (Việc khai quật thi thể đã được tòa án ra lệnh để điều tra thêm.)
    • The exhumation of the ancient tomb revealed many artifacts. (Việc khai quật ngôi mộ cổ đã tiết lộ nhiều cổ vật.)
    • The journalist's article led to the exhumation of a long-forgotten political scandal. (Bài báo của nhà báo đã dẫn đến việc khơi lại một vụ bê bối chính trị bị lãng quên từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Order an exhumation": ra lệnh khai quật.
    • The judge ordered an exhumation to determine the cause of death. (Thẩm phán đã ra lệnh khai quật để xác định nguyên nhân tử vong.)
  • "Exhumation of remains": việc khai quật hài cốt.
    • The exhumation of the soldier's remains brought closure to his family. (Việc khai quật hài cốt người lính đã mang lại sự khép lại cho gia đình anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhume (động từ): khai quật, đào lên.
    • They had to exhume the coffin for DNA testing. (Họ phải khai quật quan tài để xét nghiệm DNA.)
  • Disinterment (danh từ): từ đồng nghĩa chính thức hơn cho "exhumation", cũng có nghĩa sự khai quật mộ.
Từ đồng nghĩa
  • Disinterment: sự khai quật (mộ).
  • Unearthing: sự khai quật, đào lên (có thể dùng cho cả xác chết vật thể).
  • Digging up: sự đào lên (cách nói thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "exhumation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "exhume").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "exhumation").

exhumation

The archaeologists conducted an exhumation of the ancient burial site.

danh từ
  1. sự đào lên, sự khai quật ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Từ đồng nghĩa