disject

/dis'dʤekt/
Học thuật
Thân thiện
disject

The gardener disjects wildflower seeds across the meadow.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Rải rắc, gieo rắc: Hành động làm cho các phần tử của một vật rời ra phân tán ra nhiều hướng khác nhau, hoặc phân tán các vật thể ra một khu vực rộng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The explosion disjected debris across the entire field. (Vụ nổ đã rải rắc các mảnh vỡ ra khắp cánh đồng.)
    • He disjected the seeds by hand as he walked along the path. (Anh ấy gieo rắc hạt giống bằng tay khi đi dọc theo con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disject membra": (cụm từ tiếng Latinh, hiếm gặp) có nghĩa đen "những phần bị phân tán", thường dùng trong văn chương hoặc học thuật để chỉ những phần rời rạc, không còn nguyên vẹn của một tổng thể.
    • The scholar tried to reassemble the ancient text from its disjecta membra. (Nhà học giả cố gắng tập hợp lại văn bản cổ từ những phần rời rạc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Disjecta (danh từ số nhiều, hiếm gặp): Những mảnh vỡ, những phần bị phân tán.
    • The disjecta of the shattered vase lay on the floor. (Những mảnh vỡ của chiếc bình vỡ nằm trên sàn.)
  • Disjection (danh từ, hiếm gặp): Hành động rải rắc hoặc tình trạng bị rải rắc.
Từ đồng nghĩa
  • Scatter: Rải, tung ra.
  • Disperse: Phân tán, giải tán.
  • Strew: Rắc, rải (thường những vật nhỏ).
Lưu ý

Từ "disject" một từ tính học thuật cao, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa như scatter hoặc disperse được ưa dùng hơn.

disject

The gardener disjects wildflower seeds across the meadow.

ngoại động từ
  1. rải rắc, gieo rắc

Từ gần giống

Từ chứa "disject"