dissect

/di'sekt/
Học thuật
Thân thiện
dissect

The student will dissect a frog in biology class.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Mổ xẻ, giải phẫu: Hành động cắt mở một cơ thể động vật, thực vật hoặc một phần cơ thể để nghiên cứu cấu trúc bên trong của .
    • Phân tích kỹ lưỡng, mổ xẻ: Hành động xem xét, phân tích một vấn đề, ý tưởng, tác phẩm... một cách chi tiết tỉ mỉ để hiểu từng phần.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa mổ xẻ, giải phẫu):

    • In biology class, we had to dissect a frog to learn about its anatomy. (Trong lớp sinh học, chúng tôi phải mổ xẻ một con ếch để học về giải phẫu của .)
    • The pathologist will dissect the tissue sample to look for signs of disease. (Bác sĩ bệnh học sẽ giải phẫu mẫu để tìm dấu hiệu của bệnh.)
  • Động từ (nghĩa phân tích kỹ lưỡng):

    • The critic dissected the novel's plot, pointing out every flaw. (Nhà phê bình đã mổ xẻ cốt truyện của cuốn tiểu thuyết, chỉ ra từng khiếm khuyết.)
    • Let's dissect the data to understand the underlying trends. (Hãy phân tích kỹ lưỡng dữ liệu để hiểu các xu hướng cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dissect an argument": phân tích kỹ lưỡng một lập luận, thường để tìm ra điểm yếu hoặc lỗi logic.
    • The lawyer skillfully dissected the witness's testimony. (Luật sư đã khéo léo mổ xẻ lời khai của nhân chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissection (danh từ): sự mổ xẻ, sự giải phẫu; sự phân tích tỉ mỉ.
    • The dissection of the heart revealed a congenital defect. (Việc giải phẫu trái tim đã tiết lộ một khuyết tật bẩm sinh.)
    • Her dissection of the political speech was very insightful. (Bài phân tích tỉ mỉ của ấy về bài diễn văn chính trị rất sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Analyze (phân tích): Xem xét kỹ lưỡng các phần của một thứ đó để hiểu hơn.
  • Examine (kiểm tra, xem xét): Nhìn kỹ hoặc xem xét một cách cẩn thận.
  • Anatomize (giải phẫu, phân tích tỉ mỉ): Một từ đồng nghĩa chính xác hơn, thường dùng trong văn chương hoặc học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với "dissect")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "dissect")

dissect

The student will dissect a frog in biology class.

ngoại động từ
  1. cắt ra từng mảnh, chặt ra từng khúc
  2. mổ xẻ, giải phẫu (con vật, thân cây)
  3. mổ xẻ, phân tích kỹ, khảo sát tỉ mỉ, phê phán từng li từng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống