dissect

/di'sekt/
ngoại động từ
  1. cắt ra từng mảnh, chặt ra từng khúc
  2. mổ xẻ, giải phẫu (con vật, thân cây)
  3. mổ xẻ, phân tích kỹ, khảo sát tỉ mỉ, phê phán từng li từng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dissect"

Từ có nhắc đến "dissect"

dissect
The student will dissect a frog in biology class.