disjonction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự rời ra, sự long ra: Hành động làm cho các bộ phận vốn gắn liền với nhau trở nên tách rời hoặc lỏng lẻo.
- (Luật học, Pháp lý) Sự tách ra, sự tách riêng: Việc phân tách các yếu tố, vấn đề hoặc các bên liên quan trong một vụ việc pháp lý.
- (Y học) Sự tách rời: Trạng thái hoặc quá trình mà các bộ phận cơ thể, thường là xương hoặc khớp, bị tách ra khỏi vị trí bình thường.
- (Lôgic) Tổng phân liệt: Một phép toán logic biểu thị sự lựa chọn giữa các mệnh đề, thường tương đương với phép "HOẶC" (OR).
- (Sinh vật học) Sự phân ly tính cách: Quá trình trong di truyền học khi các cặp nhiễm sắc thể tương đồng hoặc các allele tách nhau ra trong quá trình giảm phân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La disjonction entre les deux pièces du mécanisme a causé la panne. (Sự rời ra giữa hai bộ phận của cơ cấu đã gây ra hỏng hóc.)
- Le tribunal a ordonné la disjonction des deux affaires pour des raisons de procédure. (Tòa án đã ra lệnh tách riêng hai vụ án vì lý do tố tụng.)
- Le médecin a diagnostiqué une disjonction de l'articulation de l'épaule. (Bác sĩ chẩn đoán một sự tách rời khớp vai.)
- En logique, la disjonction inclusive est représentée par le symbole ∨. (Trong lôgic, tổng phân liệt bao hàm được biểu thị bằng ký hiệu ∨.)
- La disjonction des chromosomes homologues est une étape clé de la méiose. (Sự phân ly của các nhiễm sắc thể tương đồng là một bước then chốt của quá trình giảm phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Disjonction exclusive" (Lôgic): Tổng phân liệt loại trừ, phép "HOẶC" loại trừ, trong đó chỉ một trong các mệnh đề là đúng.
- Dans un circuit, une porte XOR réalise une disjonction exclusive. (Trong một mạch điện, cổng XOR thực hiện một phép tổng phân liệt loại trừ.)
"Disjonction des pouvoirs" (Chính trị/Luật): Nguyên tắc phân chia quyền lực (hành pháp, lập pháp, tư pháp).
- La Constitution repose sur le principe de la disjonction des pouvoirs. (Hiến pháp dựa trên nguyên tắc phân chia quyền lực.)
Biến thể và từ gần giống
Disjoncter (Động từ):
- (Thông tục) Mất bình tĩnh, "điên lên".
- Il a complètement disjoncté quand il a appris la nouvelle. (Anh ta hoàn toàn mất bình tĩnh khi biết tin.)
- (Kỹ thuật) Ngắt mạch (như cầu dao điện).
- Le disjoncteur a disjoncté à cause d'une surcharge. (Cầu dao đã ngắt mạch vì quá tải.)
Disjoncteur (Danh từ giống đực): Cầu dao, thiết bị ngắt mạch điện.
- Il faut réarmer le disjoncteur principal. (Cần phải đóng lại cầu dao tổng.)
Từ đồng nghĩa
- Séparation: Sự phân tách, chia ly.
- Dissociation: Sự tách rời, sự phân ly.
- Division: Sự chia cắt, phân chia.
- Écart: Khoảng cách, sự chênh lệch (nghĩa bóng về sự khác biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng trực tiếp với danh từ "disjonction". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "disjoncter")
Thành ngữ liên quan
- Faire disjoncter quelqu'un (Thành ngữ thông tục): Làm cho ai đó tức điên lên, mất kiểm soát.
- Son arrogance finit par faire disjoncter tout le monde. (Sự kiêu ngạo của anh ta cuối cùng làm mọi người phát điên lên.)
danh từ giống cái
- sự rời ra, sự long ra
- (luật học, pháp lý) sự tách ra, sự tách riêng
- (y học) sự tách rời
- (lôgic) tổng phân liệt
- (sinh vật học) (Disjonction des caractères) sự phân ly tính cách