dislodgment
Học thuậtThân thiện
The heavy rain caused the dislodgment of several large rocks from the hillside.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đánh bật ra, sự làm trật khỏi vị trí: Hành động buộc một vật hoặc một người phải rời khỏi vị trí cố định, an toàn hoặc có lợi thế của nó.
- Sự tống ra, sự đẩy ra: Việc làm cho một thứ gì đó bị đẩy ra ngoài khỏi nơi nó đang nằm, mắc kẹt hoặc ẩn náu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dislodgment of the rock caused a small landslide. (Sự trật khỏi vị trí của tảng đá đã gây ra một trận lở đất nhỏ.)
- The dislodgment of the enemy from their fortified hill was a key victory. (Việc đánh bật quân địch ra khỏi ngọn đồi có công sự vững chắc của họ là một chiến thắng then chốt.)
- The doctor performed a procedure for the dislodgment of the kidney stone. (Bác sĩ đã thực hiện một thủ thuật để tống viên sỏi thận ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Forced dislodgment": Sự trục xuất hoặc đánh bật có tính cưỡng chế.
- The forced dislodgment of the tenants caused a public outcry. (Việc trục xuất cưỡng chế những người thuê nhà đã gây ra làn sóng phẫn nộ trong công chúng.)
"Complete dislodgment": Sự đánh bật hoàn toàn, không còn sót lại.
- The complete dislodgment of the old regime took several years. (Việc lật đổ hoàn toàn chế độ cũ đã mất vài năm.)
Biến thể và từ gần giống
Dislodge (Động từ): Đánh bật, làm trật khỏi vị trí.
- They managed to dislodge the heavy cabinet. (Họ đã tìm cách di chuyển chiếc tủ nặng ra khỏi vị trí.)
Dislodgement (Danh từ): Một cách viết khác, cùng nghĩa với "dislodgment".
Từ đồng nghĩa
- Ejection: Sự tống ra, sự đẩy ra.
- Removal: Sự dời đi, sự loại bỏ.
- Ousting: Sự trục xuất, sự hất cẳng (thường dùng cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "dislodge").
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
The heavy rain caused the dislodgment of several large rocks from the hillside.
Noun
- xem dislodgement