dislodgement
/dis'lɔdʤmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đuổi ra, sự trục ra khỏi một nơi: Hành động buộc ai đó hoặc cái gì đó phải rời khỏi một vị trí, chỗ ở, hoặc địa điểm mà họ đang chiếm giữ.
- Sự đánh bật ra khỏi vị trí (quân sự): Hành động tấn công để buộc đối phương phải rời khỏi một vị trí phòng thủ hoặc chiến lược có lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dislodgement of the old government was a turning point in the nation's history. (Sự trục xuất chính phủ cũ là một bước ngoặt trong lịch sử quốc gia.)
- The military operation aimed at the dislodgement of enemy forces from the hilltop. (Chiến dịch quân sự nhằm mục đích đánh bật lực lượng địch ra khỏi đỉnh đồi.)
- The dislodgement of the rock caused a small landslide. (Việc khối đá bị bật ra đã gây ra một trận lở đất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Forced dislodgement": Sự trục xuất/đánh bật cưỡng bức.
- The forced dislodgement of civilians from their homes is a violation of human rights. (Việc cưỡng bức trục xuất thường dân khỏi nhà của họ là một sự vi phạm nhân quyền.)
"Physical dislodgement": Sự làm bật ra, dịch chuyển về mặt vật lý.
- The cleaning process involves the physical dislodgement of dirt particles. (Quy trình làm sạch liên quan đến việc làm bật các hạt bụi bẩn ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Dislodge (động từ): Đuổi ra, trục xuất, đánh bật.
- The protesters tried to dislodge the statue from its pedestal. (Những người biểu tình cố gắng làm bật bức tượng khỏi bệ của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Eviction: Sự trục xuất, đuổi ra (thường dùng trong pháp lý về nhà ở).
- Expulsion: Sự trục xuất, khai trừ.
- Ousting: Sự lật đổ, đuổi ra khỏi vị trí.
- Removal: Sự dời đi, sự loại bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "dislodge").
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ
- sự đuổi ra khỏi, sự trục ra khỏi (một nơi nào...)
- (quân sự) sự đánh bật ra khỏi vị trí