disloyalist
/'dis'lɔiəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ không trung nghĩa, kẻ không trung thành: Chỉ một người thiếu lòng trung thành, đặc biệt là đối với một tổ chức, chính phủ, hoặc lý tưởng mà họ được cho là phải ủng hộ.
- Kẻ phản bội: Một người từ bỏ lòng trung thành, hành động chống lại hoặc không ủng hộ điều mà họ từng gắn bó.
Tính từ:
- Không trung nghĩa, không trung thành: Mô tả đặc tính của một người hoặc nhóm thiếu lòng trung thành.
- Có tính chất phản bội: Mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự phản bội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The general was branded a disloyalist for opposing the king's decree. (Vị tướng bị gán cho là kẻ phản bội vì chống lại sắc lệnh của nhà vua.)
- In times of war, disloyalists were often imprisoned. (Trong thời chiến, những kẻ không trung thành thường bị bỏ tù.)
Tính từ:
- His disloyalist actions shocked his former allies. (Những hành động phản bội của anh ta đã gây sốc cho các đồng minh cũ.)
- They were accused of holding disloyalist views. (Họ bị buộc tội có những quan điểm không trung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be labeled a disloyalist": Bị dán nhãn là kẻ phản bội.
- Anyone who questioned the policy risked being labeled a disloyalist. (Bất kỳ ai chất vấn chính sách đều có nguy cơ bị dán nhãn là kẻ phản bội.)
Biến thể và từ gần giống
- Disloyal (tính từ): Không trung thành.
- He was accused of being disloyal to the company. (Anh ta bị buộc tội là không trung thành với công ty.)
- Loyalist (danh từ): Người trung thành (từ trái nghĩa).
- The loyalists defended the government to the end. (Những người trung thành đã bảo vệ chính phủ đến cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Traitor (danh từ): Kẻ phản bội (nhấn mạnh hành động phản bội có chủ ý).
- Turncoat (danh từ): Kẻ đổi phe, kẻ phản bội (nhấn mạnh việc thay đổi lập trường).
- Defector (danh từ): Kẻ đào ngũ (thường rời bỏ một quốc gia hoặc tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ
- kẻ không trung nghĩa, kẻ không trung thành, kẻ phản bội (chính phủ...)
tính từ
- không trung nghĩa, không trung thành, phản bội (chính phủ...)