disloyalty

/'dis'lɔiəlti/
danh từ
  1. sự không trung thành, sự không chung thuỷ
  2. sự không trung nghĩa, sự không trung thành, sự phản bội
  3. sự không trung thực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

disloyalty
A friend's disloyalty can be very hurtful.