disloyalty
/'dis'lɔiəlti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không trung thành, sự không chung thủy: Chỉ hành vi hoặc thái độ thiếu lòng trung thành, không giữ vững lời hứa hoặc nghĩa vụ đối với một người, tổ chức, hoặc nguyên tắc nào đó.
- Sự phản bội: Hành động chống lại hoặc làm hại đến lợi ích của người hoặc nhóm mà mình có nghĩa vụ phải trung thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His disloyalty to the company was revealed when he sold trade secrets to a competitor. (Sự không trung thành của anh ta với công ty đã bị phát hiện khi anh ta bán bí mật thương mại cho một đối thủ cạnh tranh.)
- She could not forgive her friend's disloyalty after hearing the gossip. (Cô ấy không thể tha thứ cho sự không chung thủy của bạn mình sau khi nghe những lời đồn đại.)
- In times of war, disloyalty to one's country is considered a serious crime. (Trong thời chiến, sự phản bội đất nước được coi là một tội ác nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an act of disloyalty": một hành động phản bội.
- Sharing confidential information was seen as an unforgivable act of disloyalty. (Việc chia sẻ thông tin mật được coi là một hành động phản bội không thể tha thứ.)
"accusations of disloyalty": những lời buộc tội không trung thành.
- The leader faced constant accusations of disloyalty from his political rivals. (Nhà lãnh đạo phải đối mặt với những lời buộc tội không trung thành liên tục từ các đối thủ chính trị của ông.)
Biến thể và từ gần giống
Disloyal (tính từ): không trung thành, phản bội.
- He was accused of being a disloyal friend. (Anh ta bị buộc tội là một người bạn không trung thành.)
Loyalty (danh từ): lòng trung thành. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Her loyalty to the team was never in question. (Lòng trung thành của cô ấy với đội chưa bao giờ bị nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Treachery: sự phản bội, sự bội tín (thường mang tính chất nghiêm trọng và có chủ ý gây hại).
- Infidelity: sự không chung thủy (thường dùng trong các mối quan hệ lãng mạn hoặc hôn nhân).
- Betrayal: sự phản bội, sự phụ bạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "disloyalty". Các hành động thường được diễn đạt bằng động từ như "to betray" - phản bội.)
Thành ngữ liên quan
To stab someone in the back: đâm sau lưng, phản bội ai đó một cách bí mật và đê hèn.
- He pretended to be my ally but then stabbed me in the back. (Hắn giả vờ là đồng minh của tôi nhưng sau đó lại đâm sau lưng tôi.) Hành động này là một biểu hiện của "disloyalty".
A snake in the grass: kẻ phản bội tiềm ẩn, người bạn giả dối.
- Be careful of him; he's a real snake in the grass. (Hãy cẩn thận với hắn; hắn đúng là một kẻ phản bội tiềm ẩn.) Đây là một ẩn dụ cho một người có "disloyalty".
danh từ
- sự không trung thành, sự không chung thuỷ
- sự không trung nghĩa, sự không trung thành, sự phản bội
- sự không trung thực