loyalty
/'lɔiəlti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng trung thành, sự trung kiên: Chỉ phẩm chất hoặc cảm giác gắn bó, trung thực và ủng hộ vững chắc đối với một người, nhóm, tổ chức, hoặc nguyên tắc nào đó.
- Sự trung nghĩa: Thể hiện sự trung thành đi kèm với tinh thần nghĩa hiệp, chính trực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His loyalty to the company never wavered. (Lòng trung thành của anh ấy với công ty không bao giờ dao động.)
- The dog's loyalty to its owner is unconditional. (Lòng trung thành của con chó với chủ nhân là vô điều kiện.)
- She questioned the loyalty of her friends during the crisis. (Cô ấy nghi ngờ lòng trung thành của bạn bè trong cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Brand loyalty": lòng trung thành với thương hiệu, khi khách hàng tiếp tục ưa chuộng và mua sản phẩm/dịch vụ của một thương hiệu cụ thể.
- The company's success is built on strong brand loyalty. (Thành công của công ty được xây dựng dựa trên lòng trung thành thương hiệu mạnh mẽ.)
"To pledge/swear loyalty to someone/something": thề nguyền, cam kết lòng trung thành với ai/điều gì.
- The knights swore loyalty to the king. (Các hiệp sĩ đã thề trung thành với nhà vua.)
Biến thể và từ gần giống
Loyal (tính từ): trung thành.
- He is a loyal friend. (Anh ấy là một người bạn trung thành.)
Disloyalty (danh từ): sự phản bội, không trung thành.
- His disloyalty cost him his job. (Sự phản bội của anh ta khiến anh ta mất việc.)
Từ đồng nghĩa
- Fidelity: lòng trung thành, sự chung thủy (thường dùng trong quan hệ cá nhân hoặc công việc đòi hỏi độ chính xác).
- Allegiance: lòng trung thành, sự trung kiên (thường dùng trong bối cảnh chính trị, với đất nước hoặc lãnh đạo).
- Devotion: sự tận tụy, lòng tôn kính (thể hiện sự cống hiến sâu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "loyalty". Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ "loyal", ví dụ: "to stay loyal to").
Thành ngữ liên quan
"Loyalty card": thẻ thành viên, thẻ khách hàng thân thiết (do cửa hàng phát hành để khuyến khích lòng trung thành).
- I use my loyalty card every time I shop here to collect points. (Tôi sử dụng thẻ thành viên mỗi khi mua sắm ở đây để tích điểm.)
"Test of loyalty": sự thử thách lòng trung thành.
- The difficult situation was a true test of loyalty for the team. (Tình huống khó khăn là một bài kiểm tra thực sự về lòng trung thành đối với đội.)
danh từ
- lòng trung thành, lòng trung nghĩa, lòng trung kiên