dismember

/dis'membə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chặt, cắt, rời chân tay hoặc các bộ phận của cơ thể: Hành động tách rời các chi hoặc các phần của một cơ thể sống hoặc đã chết.
    • Chia cắt, phân chia (một tổ chức, lãnh thổ, đế chế): Hành động phá vỡ một thực thể thống nhất thành nhiều phần nhỏ hơn, thường dẫn đến sự tan rã hoặc suy yếu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The forensic report confirmed the victim had been dismembered. (Báo cáo pháp y xác nhận nạn nhân đã bị chặt chân tay.)
    • After the war, the victorious powers sought to dismember the defeated empire. (Sau chiến tranh, các cường quốc thắng trận tìm cách chia cắt đế chế bại trận.)
    • The committee's proposal would effectively dismember the existing department. (Đề xuất của ủy ban sẽ thực chất chia cắt bộ phận hiện .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dismember a body": chặt xác, hủy hoại thi thể.
    • The killer attempted to dismember the body to hide the evidence. (Kẻ sát nhân đã cố gắng chặt xác để che giấu bằng chứng.)
  • "to dismember a state": chia cắt một quốc gia.
    • The treaty led to the dismemberment of the Austro-Hungarian Empire. (Hiệp ước đã dẫn đến sự chia cắt Đế quốc Áo-Hung.)
Biến thể từ gần giống
  • Dismemberment (danh từ): sự chặt chân tay; sự chia cắt.
    • The dismemberment of the company caused widespread layoffs. (Việc chia cắt công ty đã gây ra tình trạng sa thải hàng loạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Amputate: cắt cụt (chi, thường lý do y tế).
  • Dismantle: tháo dỡ, giải thể (một tổ chức, cấu trúc).
  • Partition: phân chia, chia cắt (lãnh thổ).
  • Sever: cắt đứt, chặt đứt.
Từ trái nghĩa
  • Assemble: lắp ráp, tập hợp.
  • Unite: đoàn kết, thống nhất.
  • Integrate: hợp nhất, tích hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dismember")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dismember")

ngoại động từ
  1. chặt chân tay
  2. chia cắt (một nước...)

Từ chứa "dismember"