dismissive

Adjective
  1. ngừng liên hệ, kết giao, giao thiệp
  2. lãnh đạm, thờ ơ, dửng dưng, không để ý đến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

dismissive
The manager gave a dismissive wave of his hand.