dismissive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thể hiện thái độ coi thường, xem nhẹ: "dismissive" mô tả thái độ hoặc hành vi cho thấy người nói/nghĩ coi ai đó hoặc điều gì đó là không quan trọng, không đáng xem xét hoặc không đáng bận tâm.
- Lãnh đạm, thờ ơ: Thể hiện sự thiếu quan tâm hoặc hứng thú một cách rõ ràng, thường đi kèm với cử chỉ, lời nói từ chối hoặc bác bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave a dismissive wave of her hand. (Cô ấy vẫy tay một cách dửng dưng.)
- His dismissive attitude towards her suggestions angered the team. (Thái độ coi thường của anh ta đối với các đề xuất của cô ấy đã khiến cả nhóm tức giận.)
- The manager was dismissive of the complaints from customers. (Người quản lý tỏ ra thờ ơ với những lời phàn nàn từ khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be dismissive of someone/something": tỏ ra coi thường, xem nhẹ ai đó/điều gì.
- He is often dismissive of new ideas. (Anh ấy thường tỏ ra coi thường những ý tưởng mới.)
- Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc học thuật: Thái độ "dismissive" có thể phản ánh một sự đánh giá có chủ ý, bác bỏ một lập luận, một giả thuyết hoặc một nhóm người mà không xem xét đầy đủ giá trị của nó.
Biến thể và từ gần giống
- Dismissively (trạng từ): một cách dửng dưng, thờ ơ.
- He shrugged dismissively. (Anh ta nhún vai một cách dửng dưng.)
- Dismissal (danh từ): sự bác bỏ, sự sa thải, sự giải tán.
- The dismissal of his theory was unfair. (Việc bác bỏ lý thuyết của ông ấy là không công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Contemptuous: khinh thường, khinh miệt (mang sắc thái mạnh hơn).
- Disdainful: khinh bỉ, coi thường.
- Indifferent: thờ ơ, lãnh đạm.
- Scornful: chế nhạo, khinh bỉ.
Từ trái nghĩa
- Attentive: chăm chú, ân cần.
- Receptive: cởi mở, dễ tiếp thu.
- Respectful: tôn trọng.
- Considerate: chu đáo, ân cần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ "dismissive". Hành động liên quan thường dùng động từ "dismiss").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "dismissive" một cách trực tiếp. Thái độ này thường được mô tả trong các cụm như "a dismissive wave/hand gesture" (một cái vẫy tay/cử chỉ dửng dưng) hoặc "a dismissive tone" (một giọng điệu coi thường).)
Adjective
- ngừng liên hệ, kết giao, giao thiệp
- lãnh đạm, thờ ơ, dửng dưng, không để ý đến