uninterested
/'ʌn'intristid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không quan tâm, không chú ý, không để ý: Trạng thái không có sự hứng thú, tò mò hoặc sự chú ý đối với một người, sự việc hoặc chủ đề nào đó.
- Vô tư, không cầu lợi: Không bị ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân; không thiên vị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was completely uninterested in the lecture about ancient history. (Anh ấy hoàn toàn không quan tâm đến bài giảng về lịch sử cổ đại.)
- The judge must be uninterested in the outcome of the case to be fair. (Thẩm phán phải vô tư, không cầu lợi đối với kết quả vụ án để có thể công bằng.)
- She gave an uninterested shrug when asked about the new policy. (Cô ấy nhún vai tỏ vẻ không quan tâm khi được hỏi về chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain uninterested": tiếp tục không quan tâm.
- Despite the exciting trailer, he remained uninterested in watching the movie. (Bất chấp đoạn giới thiệu hấp dẫn, anh ấy vẫn không quan tâm đến việc xem bộ phim.)
- "politically uninterested": không quan tâm đến chính trị.
- A large portion of the youth is politically uninterested. (Một bộ phận lớn giới trẻ không quan tâm đến chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Uninterest (danh từ): sự không quan tâm.
- His uninterest in sports is well known. (Sự không quan tâm của anh ấy đến thể thao là điều đã được biết đến.)
- Disinterested (tính từ): vô tư, khách quan (nghĩa chính); cũng có thể được dùng với nghĩa không quan tâm (ít phổ biến hơn, có thể gây nhầm lẫn).
- We need a disinterested third party to mediate. (Chúng ta cần một bên thứ ba vô tư để hòa giải.)
Từ đồng nghĩa
- Indifferent: thờ ơ, lãnh đạm.
- Apathetic: thờ ơ, hờ hững.
- Unconcerned: không lo lắng, không quan tâm.
- Bored: chán nản.
Từ trái nghĩa
- Interested: quan tâm, chú ý.
- Curious: tò mò.
- Engaged: tham gia, hứng thú.
- Concerned: lo lắng, quan tâm.
Lưu ý sử dụng
- Phân biệt "uninterested" và "disinterested": Trong cách dùng chuẩn và để tránh nhầm lẫn:
- "Uninterested" chủ yếu có nghĩa là "không quan tâm, không hứng thú".
- "Disinterested" chủ yếu có nghĩa là "vô tư, không thiên vị, không vì tư lợi". Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, "disinterested" đôi khi cũng được dùng với nghĩa "không quan tâm", nhưng cách dùng này có thể bị một số người cho là không chính xác.
tính từ
- không quan tâm, không chú ý, không để ý
- vô tư, không cầu lợi