disparition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự biến mất, sự mất tích: Hành động trở nên không thể nhìn thấy hoặc không còn tồn tại ở một nơi nào đó nữa.
- Sự qua đời, sự mất đi (một cách trang trọng hoặc văn chương): Dùng để chỉ cái chết, sự ra đi vĩnh viễn của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La disparition soudaine du soleil a plongé la pièce dans l'obscurité. (Sự biến mất đột ngột của mặt trời đã nhấn chìm căn phòng vào bóng tối.)
- La disparition de son chat l'a rendue très triste. (Sự mất tích của con mèo khiến cô ấy rất buồn.)
- On déplore la disparition prématurée de ce grand artiste. (Người ta thương tiếc sự ra đi quá sớm của nghệ sĩ lớn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être porté disparu": được thông báo là mất tích (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc thảm họa).
- Trois marins sont portés disparus après la tempête. (Ba thủy thủ được thông báo là mất tích sau cơn bão.)
"Faire disparaître quelque chose/quelqu'un": làm cho cái gì/ai đó biến mất (có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, thậm chí là tiêu diệt).
- Il a fait disparaître les preuves. (Hắn đã làm biến mất các chứng cứ.)
Biến thể và từ gần giống
Disparaître (động từ): biến mất, mất tích, qua đời.
- Les traces ont disparu avec la pluie. (Các dấu vết đã biến mất cùng với cơn mưa.)
Disparu, e (danh từ hoặc tính từ): người mất tích, người đã qua đời; đã biến mất.
- On a retrouvé le corps du disparu. (Người ta đã tìm thấy thi thể của người mất tích.)
Từ đồng nghĩa
- Évanouissement (sự tan biến, sự biến mất dần).
- Perte (sự mất mát).
- Décès (sự qua đời - trung lập hơn).
- Mort (cái chết - trực tiếp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "disparaître").
Thành ngữ liên quan
- Tomber dans l'oubli / Sombrer dans l'oubli: rơi vào quên lãng (một dạng biến mất khỏi ký ức).
- Ce vieil acteur est tombé dans l'oubli. (Diễn viên già này đã rơi vào quên lãng.)
danh từ giống cái
- sự biến đi, sự biến đi, sự mất