dispatch-box

/dis'pætʃɔks/
Học thuật
Thân thiện
dispatch-box

The Prime Minister carries the dispatch-box into the cabinet meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi thư ngoại giao: Một chiếc hộp hoặc túi đặc biệt, chắc chắn, được sử dụng để vận chuyển an toàn các tài liệu mật, công văn quan trọng của chính phủ, đặc biệt trong lĩnh vực ngoại giao.
    • Tráp công văn tài liệu: Một hộp đựng tài liệu chính thức, thường được liên tưởng đến các quan chức cấp cao như thủ tướng hoặc bộ trưởng, dùng để mang theo các giấy tờ công vụ quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diplomat carried the sensitive documents in a locked dispatch-box. (Nhà ngoại giao mang các tài liệu mật trong một túi thư ngoại giao đã khóa.)
    • The Prime Minister's aide placed the speech inside the red dispatch-box before the meeting. (Trợ lý của Thủ tướng đặt bài phát biểu vào trong tráp công văn màu đỏ trước cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The despatch box": Cách viết cổ thay thế của "dispatch-box", thường được dùng trong bối cảnh chính trị Anh để chỉ hộp đựng tài liệu các bộ trưởng đặt trên bục diễn thuyếtHạ viện.
    • The Chancellor opened his budget speech by tapping the despatch box. (Bộ trưởng Tài chính mở đầu bài phát biểu ngân sách bằng cách nhẹ lên tráp công văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Despatch box (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "dispatch-box".
  • Diplomatic bag / pouch (n): Túi ngoại giao, một khái niệm rộng hơn, thường chỉ túi hoặc container được hưởng quyền bất khả xâm phạm theo luật quốc tế để vận chuyển thư từ, tài liệu ngoại giao.
Từ đồng nghĩa
  • Document case: Hộp đựng tài liệu.
  • Official box: Hộp/hòm công vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dispatch-box")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dispatch-box")

dispatch-box

The Prime Minister carries the dispatch-box into the cabinet meeting.

danh từ
  1. (ngoại giao) túi thư ngoại giao
  2. tráp công văn tài liệu (của thủ tướng...)