dispendieux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tốn kém: Chỉ một thứ đó đòi hỏi nhiều tiền bạc, chi phí cao hoặc tiêu hao nhiều nguồn lực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce projet est très dispendieux. (Dự án này rất tốn kém.)
    • Elle évite les restaurants dispendieux. ( ấy tránh những nhà hàng đắt đỏ.)
    • Un mode de vie dispendieux peut mener à des dettes. (Một lối sống xa hoa có thể dẫn đến nợ nần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dispendieux en": tốn kém về mặt nào đó (thời gian, năng lượng...).
    • Ce logiciel est dispendieux en ressources système. (Phần mềm này tốn nhiều tài nguyên hệ thống.)
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết để nhấn mạnh mức độ hao tổn tài chính đáng kể.
Biến thể từ gần giống
  • Dispendieusement (phó từ): một cách tốn kém.
  • Dispendiosité (danh từ giống cái): tính chất tốn kém.
Từ đồng nghĩa
  • Coûteux: đắt, tốn kém (thông dụng hơn).
  • Onéreux: nặng về chi phí, tốn kém (trang trọng).
  • Ruineux: làm hao tổn tài chính, có thể dẫn đến phá sản.
Từ trái nghĩa
  • Économique: tiết kiệm, kinh tế.
  • Abordable: giá phải chăng.
  • Bon marché: rẻ.
Lưu ý sử dụng
  • dispendieuxmột tính từ, vì vậy phải phù hợp với danh từ bổ nghĩa về giống số:
    • Giống đực: un voyage dispendieux (một chuyến đi tốn kém)
    • Giống cái: une dépense dispendieuse (một khoản chi tốn kém)
    • Số nhiều giống đực: des projets dispendieux (những dự án tốn kém)
    • Số nhiều giống cái: des acquisitions dispendieuses (những sự mua sắm tốn kém)
  • Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với coûteux.
tính từ
  1. tốn kém
    • Construction dispendieuse
      việc xây dựng tốn kém

Từ có nhắc đến "dispendieux"