dispendieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tốn kém: Chỉ một thứ gì đó đòi hỏi nhiều tiền bạc, chi phí cao hoặc tiêu hao nhiều nguồn lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce projet est très dispendieux. (Dự án này rất tốn kém.)
- Elle évite les restaurants dispendieux. (Cô ấy tránh những nhà hàng đắt đỏ.)
- Un mode de vie dispendieux peut mener à des dettes. (Một lối sống xa hoa có thể dẫn đến nợ nần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être dispendieux en": tốn kém về mặt nào đó (thời gian, năng lượng...).
- Ce logiciel est dispendieux en ressources système. (Phần mềm này tốn nhiều tài nguyên hệ thống.)
- Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết để nhấn mạnh mức độ hao tổn tài chính đáng kể.
Biến thể và từ gần giống
- Dispendieusement (phó từ): một cách tốn kém.
- Dispendiosité (danh từ giống cái): tính chất tốn kém.
Từ đồng nghĩa
- Coûteux: đắt, tốn kém (thông dụng hơn).
- Onéreux: nặng về chi phí, tốn kém (trang trọng).
- Ruineux: làm hao tổn tài chính, có thể dẫn đến phá sản.
Từ trái nghĩa
- Économique: tiết kiệm, kinh tế.
- Abordable: có giá phải chăng.
- Bon marché: rẻ.
Lưu ý sử dụng
- dispendieux là một tính từ, vì vậy nó phải phù hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa về giống và số:
- Giống đực: un voyage dispendieux (một chuyến đi tốn kém)
- Giống cái: une dépense dispendieuse (một khoản chi tốn kém)
- Số nhiều giống đực: des projets dispendieux (những dự án tốn kém)
- Số nhiều giống cái: des acquisitions dispendieuses (những sự mua sắm tốn kém)
- Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với coûteux.
tính từ
- tốn kém
- Construction dispendieuseviệc xây dựng tốn kém