dispensaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phòng chữa bệnh, đixpanxe: Một cơ sở y tế, thường là công cộng hoặc từ thiện, nơi cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh, phát thuốc miễn phí hoặc với chi phí thấp cho những người có hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dispensaire du quartier offre des soins gratuits. (Phòng chữa bệnh của khu phố cung cấp dịch vụ chăm sóc miễn phí.)
- Elle travaille comme infirmière dans un dispensaire rural. (Cô ấy làm y tá tại một đixpanxe ở nông thôn.)
- Ils ont ouvert un nouveau dispensaire pour les personnes démunies. (Họ đã mở một phòng chữa bệnh mới cho những người nghèo khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dispensaire de quartier": phòng chữa bệnh khu phố, thường chỉ cơ sở y tế nhỏ phục vụ cộng đồng địa phương.
- Le dispensaire de quartier est très fréquenté le matin. (Phòng chữa bệnh khu phố rất đông người vào buổi sáng.)
"Dispensaire antituberculeux": đixpanxe chống lao, một cơ sở chuyên về phòng chống và điều trị bệnh lao.
- Ce dispensaire antituberculeux a été fondé dans les années 1950. (Đixpanxe chống lao này được thành lập vào những năm 1950.)
Biến thể và từ gần giống
Dispenser (động từ): cấp phát, phân phối (thuốc, dịch vụ).
- L'organisation dispense des soins médicaux. (Tổ chức cung cấp các dịch vụ chăm sóc y tế.)
Dispensation (danh từ giống cái): sự phân phát, sự miễn chuẩn.
- La dispensation des médicaments est contrôlée. (Việc phân phát thuốc được kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
- Centre de soins: trung tâm chăm sóc y tế.
- Clinique: phòng khám, phòng mạch (có thể tư nhân).
- Infirmerie: phòng y tế, bệnh xá (thường trong trường học, doanh trại).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "dispensaire" thường mang sắc thái chỉ các cơ sở y tế công cộng, từ thiện, phục vụ cộng đồng, hơn là các phòng khám tư nhân thương mại.
- Ngữ cảnh: Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, y tế công cộng, hoặc các hoạt động nhân đạo.
danh từ giống đực
- phòng chữa bệnh, đixpanxe