dispenser

/dis'pensə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phân phát, cấp phát: Chỉ hành động chia ra, phát ra cho nhiều người hoặc nhiều nơi, thườnghàng hóa, vật phẩm hoặc sự giúp đỡ.
    • Miễn, tha cho: Chỉ hành động cho phép ai đó không phải thực hiện một nghĩa vụ, nhiệm vụ hoặc hình phạt nào đó.
    • (Tôn giáo) Xá tội: Trong bối cảnh tôn giáo, chỉ hành động tha thứ tội lỗi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'organisation dispense de la nourriture aux personnes dans le besoin. (Tổ chức phân phát thức ăn cho những người thiếu thốn.)
    • Le médecin l'a dispensé de tout effort physique. (Bác sĩ đã miễn cho anh ấy mọi hoạt động gắng sức.)
    • Le prêtre peut dispenser l'absolution. (Vị linh mục có thể ban phép xá tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dispenser quelqu'un de (faire) quelque chose": Miễn cho ai đó khỏi phải làm việc gì.

    • Le professeur l'a dispensé de passer l'examen final. (Giáo viên đã miễn cho anh ta khỏi phải thi cuối kỳ.)
  • "Être dispensé de": Được miễn trừ khỏi điều .

    • Les femmes enceintes sont dispensées de faire la queue. (Phụ nữ mang thai được miễn xếp hàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Dispensable (adj): Có thể miễn trừ, không bắt buộc.

    • Cette formalité est dispensable. (Thủ tục này có thể được miễn.)
  • Dispense (n): Sự phân phát; sự miễn trừ.

    • La dispense de service militaire. (Sự miễn nghĩa vụ quân sự.)
  • Dispensateur, dispensatrice (n): Người phân phát, người ban phát.

    • Un dispensateur de soins. (Một người cung cấp dịch vụ chăm sóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Distribuer: Phân phối.
  • Accorder: Ban cho, cấp cho.
  • Exempter: Miễn trừ.
  • Soulager: Giải tỏa, làm nhẹ bớt (nghĩa vụ).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Dispenser de la peine: (Pháp lý) Miễn hình phạt.

    • Le tribunal l'a dispensé de peine. (Tòa án đã miễn hình phạt cho ông ta.)
  • Dispenser un enseignement: Giảng dạy, truyền đạt kiến thức.

    • Il dispense un enseignement de haute qualité. (Ông ấy giảng dạy với chất lượng cao.)
ngoại động từ
  1. phân phát
    • Dispenser des secours
      phân phát đồ trợ giúp
  2. miễn
    • Les malades sont dispensés du travail
      người ốm được miễn lao động
  3. (tôn giáo) xá tội

Từ gần giống

Từ chứa "dispenser"

Từ có nhắc đến "dispenser"