dispensary

/dis'pensəri/
Học thuật
Thân thiện
dispensary

The nurse hands a patient their prescription at the dispensary window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạm phát thuốc: Một nơi, thường thuộc về một bệnh viện, tổ chức hoặc hiệu thuốc, chuyên cấp phát thuốc men dụng cụ y tế theo đơn của bác sĩ.
    • Phòng khám bệnh phát thuốc: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một cơ sở y tế nhỏ, có thể một phần của tổ chức (như trường học, nhà máy) hoặc hoạt động độc lập, nơi cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh cơ bản phát thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hospital's dispensary is open 24 hours a day. (Trạm phát thuốc của bệnh viện mở cửa 24 giờ một ngày.)
    • Students can get free medicine at the school dispensary. (Học sinh có thể nhận thuốc miễn phí tại phòng khám phát thuốc của trường.)
    • She works as a nurse in a small dispensary in the rural area. ( ấy làm y tá tại một trạm phát thuốc nhỏvùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "charitable dispensary": trạm phát thuốc từ thiện.
    • The charitable dispensary provides free healthcare to the poor. (Trạm phát thuốc từ thiện cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe miễn phí cho người nghèo.)
  • "company dispensary": phòng y tế/phát thuốc của công ty.
    • All employees have access to the company dispensary. (Tất cả nhân viên đều được sử dụng phòng y tế của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispense (động từ): phát, phân phát, cấp phát (thuốc, công lý).
    • Pharmacists are qualified to dispense medicine. (Dược sĩ đủ trình độ để cấp phát thuốc.)
  • Dispenser (danh từ): người phát thuốc; máy phân phát.
    • an automatic soap dispenser (máy phân phát phòng tự động).
Từ đồng nghĩa
  • Pharmacy: hiệu thuốc, nhà thuốc (thường chỉ nơi bán pha chế thuốc, có thể không dịch vụ khám bệnh).
  • Clinic: phòng khám, phòng mạch (nhấn mạnh dịch vụ khám chữa bệnh, có thể không sẵn thuốc để phát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dispensary")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dispensary")

dispensary

The nurse hands a patient their prescription at the dispensary window.

danh từ
  1. trạm phát thuốc
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng khám bệnh phát thuốc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dispensary"