dispenser
/dis'pensə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phân phát, người cấp phát: Một người hoặc tổ chức có trách nhiệm phân phối, cấp phát hoặc cung cấp một thứ gì đó, thường theo quy định hoặc đơn đặt hàng.
- Máy tự động cấp phát: Một thiết bị hoặc máy móc được thiết kế để cung cấp một lượng sản phẩm cụ thể (như nước, xà phòng, giấy, đồ uống, thuốc) khi có tác động.
- Người pha chế thuốc: (Chuyên ngành) Người có chuyên môn pha chế và cấp phát thuốc theo đơn của bác sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The charity is a major dispenser of food and clothing in the region. (Tổ chức từ thiện là một nhà phân phát thực phẩm và quần áo chính trong khu vực.)
- Please use the soap dispenser next to the sink. (Hãy sử dụng máy cấp xà phòng bên cạnh bồn rửa.)
- The pharmacist, as a skilled dispenser, prepared the medicine carefully. (Dược sĩ, với tư cách là người pha chế thuốc lành nghề, đã chuẩn bị thuốc cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a dispenser of justice": người phân xử công lý (thường chỉ thẩm phán hoặc tòa án).
- The judge is seen as a dispenser of justice in the court. (Vị thẩm phán được xem là người phân xử công lý tại tòa án.)
"automatic dispenser": máy cấp phát tự động.
- The new coffee machine is a fully automatic dispenser. (Máy cà phê mới là một máy cấp phát hoàn toàn tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Dispense (động từ): phân phát, cấp phát, pha chế (thuốc).
- The machine dispenses hot water. (Máy này cấp phát nước nóng.)
- Dispensation (danh từ): sự phân phát, sự miễn trừ (theo quy định).
- Dispensary (danh từ): phòng phát thuốc, nhà thuốc (tại bệnh viện, trường học).
Từ đồng nghĩa
- Distributor: nhà phân phối.
- Dispensator: (ít dùng) người phân phát.
- Vending machine: máy bán hàng tự động (một loại máy cấp phát cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "dispenser". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "dispense".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "dispenser".)
danh từ
- nhà bào chế, người pha chế thuốc (theo đơn)