dispensation
/,dispen'seiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân phát, sự phân phối: Hành động chia ra và phát ra, thường là một phần của một tổng thể, như tiền bạc, thuốc men, hoặc sự giúp đỡ.
- Sự sắp đặt, mệnh trời: Một kế hoạch hoặc sự sắp xếp được cho là do thần linh hoặc quyền lực cao hơn quyết định, quản lý các công việc của con người.
- Chế độ, hệ thống tôn giáo: Một trật tự hoặc giai đoạn tôn giáo cụ thể, được đặc trưng bởi một giao ước hoặc cách thức đặc biệt mà qua đó Thượng đế liên hệ với loài người.
- Sự miễn trừ, sự cho phép đặc biệt: Sự cho phép chính thức để không phải tuân theo một luật lệ, quy tắc hoặc nghĩa vụ thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Sự phân phát:
- The dispensation of food and medicine to the refugees was well-organized. (Việc phân phát thức ăn và thuốc men cho người tị nạn được tổ chức tốt.)
- Sự sắp đặt, mệnh trời:
- He accepted his failure as a dispensation of fate. (Anh ấy chấp nhận thất bại như một sự sắp đặt của số mệnh.)
- Chế độ tôn giáo:
- Theologians study the differences between the Mosaic dispensation and the Christian dispensation. (Các nhà thần học nghiên cứu sự khác biệt giữa chế độ tôn giáo Mô-sê và chế độ Cơ-đốc.)
- Sự miễn trừ:
- The doctor gave him a dispensation from military service due to his health condition. (Bác sĩ đã cấp cho anh ta giấy miễn trừ nghĩa vụ quân sự vì tình trạng sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "By dispensation of": Theo sự cho phép hoặc sắp đặt đặc biệt của (một cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền).
- He was allowed to take the exam late by dispensation of the dean. (Anh ấy được phép thi muộn theo sự cho phép đặc biệt của trưởng khoa.)
- "Under a/the dispensation": Dưới một chế độ, hệ thống hoặc sự sắp đặt cụ thể.
- Under the new dispensation, the rules are much stricter. (Dưới chế độ mới, các quy tắc nghiêm ngặt hơn nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Dispense (động từ): Phân phát, cấp phát; miễn trừ.
- The machine dispenses coffee. (Máy đó phân phát cà phê.)
- Dispenser (danh từ): Người phân phát; thiết bị phân phát.
- a soap dispenser (máy phân phát xà phòng)
- Dispensable (tính từ): Có thể bỏ qua, không cần thiết.
- These details are dispensable. (Những chi tiết này có thể bỏ qua được.)
Từ đồng nghĩa
- Distribution: Sự phân phối.
- Allotment: Sự phân chia, phân bổ.
- Exemption: Sự miễn trừ.
- Provision: Sự cung cấp, sự dự phòng.
- Arrangement: Sự sắp xếp, sắp đặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "dispensation". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "dispense".)
Thành ngữ liên quan
- A special dispensation: Một sự cho phép đặc biệt, một ngoại lệ.
- They were granted a special dispensation to marry in a private ceremony. (Họ được cấp một sự cho phép đặc biệt để kết hôn trong một buổi lễ riêng tư.)
danh từ
- sự phân phát, sự phân phối
- sự sắp đặt (của trời, tạo hoá); mệnh trời
- hệ thống tôn giáo; chế độ tôn giáo
- under the Christian dispensationdưới chế độ đạo Cơ-đốc
- sự miễn trừ, sự tha cho
- (+ with) sự có thể bỏ qua, sự có thể đừng được, sự không cần đến