dispersoid

/dis'pə:sɔid/
Học thuật
Thân thiện
dispersoid

A scientist observes a dispersoid under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể phân tán: Trong hóa học, "dispersoid" chỉ một chấttrạng thái phân tán (thường các hạt rắn hoặc lỏng rất nhỏ) trong một môi trường liên tục khác (chất phân tán).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist studied the properties of the metal dispersoid in the alloy. (Nhà khoa học nghiên cứu tính chất của thể phân tán kim loại trong hợp kim.)
    • A stable dispersoid is crucial for the quality of this paint. (Một thể phân tán ổn định rất quan trọng đối với chất lượng của loại sơn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "colloidal dispersoid": thể phân tán keo.
    • Milk is an example of a colloidal dispersoid with fat globules in water. (Sữa một dụ về thể phân tán keo với các giọt chất béo trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Disperse (động từ): phân tán, rải ra.
    • The police moved to disperse the crowd. (Cảnh sát di chuyển để giải tán đám đông.)
  • Dispersion (danh từ): sự phân tán.
    • The dispersion of light through a prism creates a rainbow. (Sự phân tán ánh sáng qua lăng kính tạo ra cầu vồng.)
  • Dispersed phase (cụm danh từ): pha bị phân tán (trong hệ phân tán).
Từ đồng nghĩa
  • Dispersed particles: các hạt phân tán.
  • Dispersed substance: chất bị phân tán.
Lưu ý
  • "Dispersoid" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, khoa học vật liệu kỹ thuật. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
dispersoid

A scientist observes a dispersoid under a microscope.

danh từ
  1. (hoá học) thể phân tán

Từ gần giống