dispersed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị phân tán, bị giải tán: Chỉ một nhóm người, vật, hoặc thứ gì đó đã bị tách ra, di chuyển ra xa nhau hoặc không còn tập trung tại một nơi.
- Rải rác: Chỉ các đối tượng nằm ở nhiều vị trí khác nhau, cách xa nhau, trên một khu vực rộng.
- Bị gieo rắc: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ việc một thứ gì đó (như hạt giống, thông tin) được rải ra nhiều nơi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the protest, the crowd was quickly dispersed by the police. (Sau cuộc biểu tình, đám đông nhanh chóng bị cảnh sát giải tán.)
- The village consists of several dispersed hamlets. (Ngôi làng bao gồm nhiều thôn xóm rải rác.)
- Dispersed communities across the region face similar challenges. (Các cộng đồng phân tán trên khắp khu vực đối mặt với những thách thức tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Widely dispersed": Phân tán rộng rãi, rải rác trên một phạm vi rất lớn.
- The company has a widely dispersed workforce. (Công ty có một lực lượng lao động phân tán rộng rãi.)
- "Geographically dispersed": Phân tán về mặt địa lý.
- Managing a geographically dispersed team requires good communication tools. (Quản lý một nhóm phân tán về mặt địa lý đòi hỏi các công cụ giao tiếp tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Disperse (động từ): Phân tán, giải tán, rải ra.
- The wind helped to disperse the seeds. (Gió giúp phân tán các hạt giống.)
- Dispersion (danh từ): Sự phân tán, sự tản mát.
- The dispersion of the population has economic consequences. (Sự phân tán dân số có những hậu quả kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Scattered: Rải rác, lác đác.
- Dissipated: Bị tan ra, bị phân tán.
- Diffused: Lan tỏa, phân tán.
Từ trái nghĩa
- Concentrated: Tập trung.
- Gathered: Tụ tập.
- Clustered: Tụ lại thành cụm.
Adjective
- bị phân tán, giải tán, rải rác, gieo rắc