displaced person

Học thuật
Thân thiện
displaced person

A family of displaced persons receives food and blankets at a temporary shelter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người buộc phải trốn khỏi nhà hoặc đất nước: Một người đã buộc phải rời bỏ nơi trú thông thường của mình, thường do chiến tranh, bạo lực, xung đột, hoặc thiên tai. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nhân đạo quốc tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The camp provides food and shelter for thousands of displaced persons. (Trại cung cấp thức ăn chỗcho hàng ngàn người buộc phải trốn khỏi nhà.)
    • After the earthquake, many displaced persons lived in temporary shelters. (Sau trận động đất, nhiều người buộc phải trốn khỏi nhà đã sống trong các nơi trú ẩn tạm thời.)
    • She works for an organization that helps displaced persons find new homes. ( ấy làm việc cho một tổ chức giúp những người buộc phải trốn khỏi đất nước tìm nhà mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Internally displaced person (IDP)": Người buộc phải trốn khỏi nhà nhưng vẫntrong biên giới quốc gia của mình.

    • The conflict created over a million internally displaced persons. (Cuộc xung đột đã tạo ra hơn một triệu người buộc phải trốn khỏi nhà trong nước.)
  • "Stateless displaced person": Người buộc phải trốn khỏi đất nước không quốc tịch của bất kỳ nước nào.

    • The crisis left many as stateless displaced persons. (Cuộc khủng hoảng khiến nhiều người trở thành những người buộc phải trốn khỏi đất nước không quốc tịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Displacement (n): Sự buộc phải trốn khỏi nhà, sự di dời.

    • The war caused massive displacement. (Chiến tranh gây ra sự buộc phải trốn khỏi nhà hàng loạt.)
  • Displaced population (n): Dân số buộc phải trốn khỏi nhà.

    • Aid is needed for the displaced population. (Viện trợ cần thiết cho dân số buộc phải trốn khỏi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Refugee: Người tị nạn (người buộc phải trốn khỏi đất nước của mình tìm kiếm sự bảo vệnước khác).
  • Evacuee: Người được sơ tán (người được di chuyển khỏi một nơi nguy hiểm).
Lưu ý sử dụng
  • "Displaced person" một thuật ngữ chính thức trung lập, thường được các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc sử dụng.
  • Từ này nhấn mạnh vào tình trạng bị buộc phải rời đi hơn lý do cụ thể.
  • Trong tiếng Việt, cụm từ "người buộc phải trốn khỏi nhà hoặc đất nước" cách giải thích nghĩa, còn trong văn bản hoặc báo chí, thuật ngữ "người di tản" hoặc "người tản cư" đôi khi cũng được dùng trong các ngữ cảnh tương tự, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
displaced person

A family of displaced persons receives food and blankets at a temporary shelter.

Noun
  1. người buộc phải trốn khỏi nhà hoặc đất nước

Từ đồng nghĩa