DP
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bị trục xuất ra nước ngoài; người trốn được ra nước ngoài: Từ viết tắt của "Displaced Person", dùng để chỉ một người buộc phải rời khỏi quê hương, đất nước của mình, thường do xung đột, chiến tranh, hoặc các sự kiện chính trị như sáp nhập lãnh thổ hoặc chuyển dân cư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the war, many DPs lived in refugee camps. (Sau chiến tranh, nhiều người bị trục xuất đã sống trong các trại tị nạn.)
- The organization provided aid to the DPs. (Tổ chức đã cung cấp viện trợ cho những người bị trục xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "DP camp": trại tạm trú cho người bị trục xuất.
- He spent two years in a DP camp before finding a new home. (Ông ấy đã sống hai năm trong một trại tạm trú cho người bị trục xuất trước khi tìm được một mái nhà mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Displaced Person (n): Người bị trục xuất (dạng đầy đủ của DP).
- Refugee (n): Người tị nạn (người phải chạy trốn khỏi quê hương vì xung đột hoặc bức hại).
- Expatriate (n): Người sống ở nước ngoài (thường do lựa chọn, không bắt buộc).
Từ đồng nghĩa
- Stateless person: Người không quốc tịch.
- Exile: Người bị lưu đày.
Lưu ý
- DP là một thuật ngữ lịch sử, được sử dụng phổ biến sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai để chỉ hàng triệu người mất nhà cửa. Ngày nay, các thuật ngữ như "refugee" (người tị nạn) hoặc "internally displaced person" (người di cư trong nước) thường được dùng phổ biến hơn trong các bối cảnh hiện đại.
Noun
- Người bị trục xuất ra nước ngoài; người trốn được ra nước ngoài (do đất nước mình bị sáp nhập, hoặc do sự chuyển dân)