display case

Học thuật
Thân thiện
display case

The museum's display case holds a collection of ancient coins.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ kính, hộp kính: Một vật chứa bằng kính hoặc có mặt kính, được sử dụng để trưng bày bảo vệ các vật phẩm trong cửa hàng, bảo tàng hoặc nhà ở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jewelry was kept in a locked display case. (Trang sức được cất giữ trong một tủ kính trưng bày khóa.)
    • The museum's display case protects the ancient artifacts from dust. (Tủ kính trưng bày của bảo tàng bảo vệ các cổ vật khỏi bụi bẩn.)
    • He built a small display case for his model car collection. (Anh ấy đã làm một hộp kính nhỏ để trưng bày bộ sưu tập xe mô hình của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a display case": trong một tủ/hộp kính trưng bày.
    • The trophy is proudly presented in a display case in the lobby. (Chiếc cúp được trưng bày đầy tự hào trong một tủ kínhsảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Showcase (n): tủ kính trưng bày (thường có nghĩa tương tự "display case").

    • The store's showcase was filled with new products. (Tủ kính trưng bày của cửa hàng chứa đầy sản phẩm mới.)
  • Vitrine (n): tủ kính trưng bày (từ nguồn gốc tiếng Pháp, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bảo tàng).

Từ đồng nghĩa
  • Showcase: tủ kính trưng bày.
  • Exhibition case: tủ trưng bày.
  • Glass case: hộp/tủ kính.
display case

The museum's display case holds a collection of ancient coins.

Noun
  1. tủ kính bày hàng hóa

Từ đồng nghĩa