display panel

Học thuật
Thân thiện
display panel

The airport's large display panel shows the flight departure times.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng hiển thị: Một bề mặt hoặc thiết bị được thiết kế để trình bày thông tin, hình ảnh hoặc dữ liệu một cách trực quan cho người xem. thường một phần của hệ thống điện tử hoặc kỹ thuật số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The flight information is shown on a large display panel at the airport. (Thông tin chuyến bay được hiển thị trên một bảng hiển thị lớn tại sân bay.)
    • The technician checked the readings on the control room's display panel. (Kỹ thuật viên kiểm tra các số đọc trên bảng hiển thị của phòng điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "digital display panel": bảng hiển thị kỹ thuật số.
    • The new bus station uses a digital display panel to show arrival times. (Bến xe buýt mới sử dụng bảng hiển thị kỹ thuật số để hiển thị giờ đến.)
  • "interactive display panel": bảng hiển thị tương tác.
    • The museum installed an interactive display panel for visitors to learn more about the exhibits. (Bảo tàng lắp đặt một bảng hiển thị tương tác để khách tham quan tìm hiểu thêm về các hiện vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Display screen (n): màn hình hiển thị.
    • The smartphone has a high-resolution display screen. (Điện thoại thông minh màn hình hiển thị độ phân giải cao.)
  • Control panel (n): bảng điều khiển (thường các nút bấm công tắc để vận hành máy móc).
    • He adjusted the settings on the machine's control panel. (Anh ấy điều chỉnh các cài đặt trên bảng điều khiển của máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Information board: bảng thông tin.
  • Monitor: màn hình theo dõi, màn hình hiển thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "display panel").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "display panel").

display panel

The airport's large display panel shows the flight departure times.

Noun
  1. bảng hiển thị

Từ đồng nghĩa