dispraise

/dis'preiz/
Học thuật
Thân thiện
dispraise

The critic's dispraise of the new play was harsh and public.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chê bai, sự chỉ trích: Hành động nói hoặc bày tỏ ý kiến không tốt, không tán thành về ai đó hoặc điều đó.
    • Sự gièm pha: Hành động nói xấu, phê bình một cách ác ý hoặc không công bằng.
    • Sự khiển trách: Lời phê bình hoặc trách mắng mang tính chất nghiêm khắc, thường từ người quyền hạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The critic's constant dispraise of the artist's work was demoralizing. (Sự chê bai liên tục của nhà phê bình đối với tác phẩm của nghệ sĩ thật làm nản lòng.)
    • He was hurt by the unfair dispraise from his colleagues. (Anh ấy bị tổn thương bởi sự gièm pha không công bằng từ các đồng nghiệp.)
    • The manager's dispraise was meant to correct the employee's mistake. (Sự khiển trách của người quản lý nhằm mục đích sửa chữa lỗi sai của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an object of dispraise": đối tượng bị chê bai/chỉ trích.

    • The new policy quickly became an object of dispraise. (Chính sách mới nhanh chóng trở thành đối tượng bị chỉ trích.)
  • "to heap dispraise on someone/something": dồn dập chỉ trích ai đó/điều đó.

    • The opposition party heaped dispraise on the government's handling of the crisis. (Đảng đối lập dồn dập chỉ trích cách xử lý khủng hoảng của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispraise (động từ, ít phổ biến hơn): chê bai, chỉ trích.
    • He was quick to dispraise efforts he deemed insufficient. (Anh ta nhanh chóng chê bai những nỗ lực anh ta cho không đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Criticism: sự phê bình, chỉ trích.
  • Censure: sự khiển trách, lên án.
  • Disparagement: sự coi thường, sự gièm pha.
Từ trái nghĩa
  • Praise: sự khen ngợi, tán dương.
  • Commendation: sự khen thưởng, tán dương.
  • Approbation: sự tán thành, chấp thuận.
Thành ngữ liên quan
  • "More dispraise than praise": Nhiều lời chê hơn khen.
    • The film received more dispraise than praise from the critics. (Bộ phim nhận được nhiều lời chê hơn khen từ các nhà phê bình.)
dispraise

The critic's dispraise of the new play was harsh and public.

danh từ
  1. sự gièm pha, sự chê bai, sự chỉ trích; sự khiển trách

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dispraise"