disproportionné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cân xứng, chênh lệch, mất cân đối: Chỉ sự thiếu hài hòa, không tương xứng về tỷ lệ, kích thước hoặc tầm quan trọng giữa các phần.
- Quá, quá khổ: Chỉ một cái gì đó có kích thước, quy mô hoặc mức độ vượt quá mức bình thường hoặc mong đợi, gây cảm giác lố bịch hoặc không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une récompense disproportionnée au mérite. (Một phần thưởng không cân xứng với công lao.)
- La taille disproportionnée de ce bâtiment le rend laid. (Kích thước quá khổ của tòa nhà này khiến nó trở nên xấu xí.)
- Il a une peur disproportionnée face à ce petit problème. (Anh ấy có một nỗi sợ hãi quá mức trước vấn đề nhỏ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De manière disproportionnée" (một cách không cân xứng/quá mức): Trạng từ mô tả một hành động hoặc đặc điểm được thực hiện/quy mô vượt quá mức hợp lý.
- Les ressources ont été allouées de manière disproportionnée. (Các nguồn lực đã được phân bổ một cách không cân xứng.)
"Un avantage disproportionné" (một lợi thế quá lớn/chênh lệch): Chỉ một lợi thế vượt trội đến mức không công bằng.
- L'équipe bénéficie d'un avantage disproportionné en raison de son budget. (Đội đó hưởng lợi thế quá lớn do ngân sách của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Disproportion (danh từ giống cái): Sự không cân xứng, sự chênh lệch.
- La disproportion entre l'offre et la demande. (Sự chênh lệch giữa cung và cầu.)
Disproportionnellement (trạng từ): Một cách không cân xứng, một cách quá mức.
- Il a réagi disproportionnellement à la critique. (Anh ấy đã phản ứng một cách quá mức trước lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Démesuré: Quá khổ, quá mức.
- Inégal: Không đều, không cân bằng.
- Excessif: Quá mức, thái quá.
- Inadéquat: Không thích hợp, không tương xứng.
Từ trái nghĩa
- Proportionné: Cân xứng, tương xứng.
- Équilibré: Cân bằng.
- Adéquat: Thích hợp, tương xứng.
- Modéré: Vừa phải, điều độ.
Cụm từ liên quan
Une réaction disproportionnée: Một phản ứng thái quá/quá mức.
- Crier pour une erreur si petite est une réaction disproportionnée. (La hét vì một lỗi nhỏ như vậy là một phản ứng thái quá.)
Un rapport disproportionné: Một tỷ lệ/tương quan không cân xứng.
- Il y a un rapport disproportionné entre le travail fourni et le salaire reçu. (Có một sự tương quan không cân xứng giữa công việc bỏ ra và mức lương nhận được.)
tính từ
- không cân xứng, chênh lệch, mất cân đối
- Récompense disproportionnée au méritephần thưởng không cân xứng với công lao
- to quá, quá khổ
- Taille disproportionnéethân hình quá khổ