disputant
/dis'pju:tənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người tranh luận, người tranh cãi: Một người tham gia vào một cuộc tranh luận, tranh cãi hoặc tranh chấp, đặc biệt là một cách chính thức hoặc có tổ chức.
- Người bàn cãi: Một người thường xuyên hoặc có khuynh hướng tham gia vào các cuộc thảo luận hoặc tranh luận về các vấn đề.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Có tính chất tranh luận, tranh cãi: Liên quan đến hoặc tham gia vào việc tranh luận.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The two disputants could not reach an agreement. (Hai người tranh luận không thể đạt được thỏa thuận.)
- As a skilled disputant, she presented her arguments clearly and logically. (Là một người tranh luận điêu luyện, cô ấy trình bày lập luận của mình một cách rõ ràng và logic.)
- Each disputant in the debate was given five minutes to speak. (Mỗi người tranh luận trong cuộc tranh biện được cho năm phút để phát biểu.)
Tính từ:
- The disputant parties finally agreed to mediation. (Các bên tranh chấp cuối cùng đã đồng ý hòa giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức: "Disputant" thường được dùng để chỉ các bên trong một tranh chấp pháp lý, trọng tài hoặc hòa giải.
- The contract specifies how disputants should resolve conflicts. (Hợp đồng quy định cách các bên tranh chấp nên giải quyết xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Dispute (n): sự tranh cãi, tranh chấp.
- The dispute was settled out of court. (Vụ tranh chấp đã được giải quyết ngoài tòa án.)
- Dispute (v): tranh cãi, tranh luận.
- They disputed the terms of the agreement. (Họ tranh cãi về các điều khoản của thỏa thuận.)
- Disputable (adj): có thể tranh cãi, đáng ngờ.
- That is a disputable claim. (Đó là một tuyên bố đáng ngờ.)
- Disputation (n): cuộc tranh luận, sự tranh cãi (mang tính học thuật hoặc chính thức).
- A formal disputation on the topic was held. (Một cuộc tranh luận chính thức về chủ đề đã được tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
- Debater: người tranh biện.
- Contender: người tranh đua, người tranh chấp.
- Litigant (chuyên ngành pháp lý): nguyên đơn/bị đơn, người có kiện tụng.
- Arguer: người tranh cãi.
Từ trái nghĩa
- Agreer: người đồng ý.
- Conciliator: người hòa giải.
- Peacemaker: người tạo hòa bình.
danh từ
- người bàn cãi, người tranh luận
tính từ
- bàn cãi, tranh luận