eristic
/ə'ristik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) tranh luận: Chỉ tính chất liên quan đến việc tranh luận, tranh cãi.
- Nhằm mục đích chiến thắng hơn là tìm kiếm sự thật: Mô tả một lối tranh luận hoặc người tranh luận tập trung vào việc thắng cuộc bằng mọi giá, thường bất chấp tính đúng đắn của lập luận.
Danh từ:
- Tài tranh luận, nghệ thuật tranh luận: Kỹ năng hoặc nghệ thuật tranh luận, đặc biệt là loại tranh luận mang tính chất cãi vã, cốt để thắng.
- Người thích tranh cãi: Một người thường xuyên tham gia vào các cuộc tranh luận, tranh cãi và giỏi về việc này.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- His eristic approach made the discussion unproductive. (Cách tiếp cận tranh luận cốt thắng của anh ấy khiến cuộc thảo luận trở nên vô ích.)
- The debate turned eristic, with both sides ignoring the facts. (Cuộc tranh luận trở nên chỉ nhằm thắng thua, với cả hai bên bỏ qua các sự thật.)
Danh từ:
- He is known as an eristic, always ready for an argument. (Anh ta được biết đến như một người thích tranh cãi, luôn sẵn sàng cho một cuộc cãi vã.)
- Ancient sophists were often skilled in eristic. (Các nhà ngụy biện thời cổ đại thường giỏi về nghệ thuật tranh luận cãi vã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"eristic dialogue": một cuộc đối thoại mang tính chất tranh cãi, nơi mục tiêu chính là bác bỏ đối phương hơn là tìm ra chân lý chung.
- The political talk show quickly devolved into an eristic dialogue. (Chương trình trò chuyện chính trị nhanh chóng biến thành một cuộc đối thoại tranh cãi chỉ để thắng.)
"purely eristic": hoàn toàn mang tính chất tranh luận để thắng, không có giá trị tìm kiếm sự thật.
- His criticism was purely eristic and offered no constructive solution. (Lời chỉ trích của anh ta hoàn toàn chỉ nhằm mục đích cãi thắng và không đưa ra giải pháp xây dựng nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Eristics (danh từ, số nhiều): Có thể dùng để chỉ các thủ thuật hoặc hành vi tranh luận cốt để thắng.
- Eristical (tính từ): Một biến thể tính từ khác của "eristic", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Argumentative: thích tranh cãi.
- Disputatious: hay tranh luận, gây tranh cãi.
- Contentious: hay gây tranh cãi, cãi cọ.
Danh từ (chỉ người):
- Disputant: người tranh luận, người tranh cãi.
- Controversialist: người thích gây tranh cãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "eristic" vì đây chủ yếu là danh từ/tính từ gốc Hy Lạp.)
Thành ngữ liên quan
- "Win an argument, lose the truth": Thắng một cuộc tranh luận, mất đi sự thật. (Đây không phải thành ngữ trực tiếp với từ "eristic" nhưng diễn đạt chính xác tinh thần của lối tranh luận eristic).
tính từ
- (thuộc) tranh luận
- nhằm thắng hơn là nhằm sự thực (người tranh luận, lập luận)
danh từ
- tài tranh luận