disputed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tranh cãi, gây bất đồng: Chỉ một vấn đề, tuyên bố, lãnh thổ, hoặc kết quả đang bị nghi ngờ, không được chấp nhận rộng rãi và là chủ đề của sự tranh luận, bất đồng ý kiến.
- Bị tranh chấp: Thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ quyền sở hữu, chủ quyền, hoặc ranh giới đang bị hai hay nhiều bên tranh giành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The election results were highly disputed. (Kết quả bầu cử đã bị tranh cãi gay gắt.)
- They live in a disputed territory. (Họ sống ở một vùng lãnh thổ đang tranh chấp.)
- The ownership of the land is still disputed. (Quyền sở hữu mảnh đất vẫn còn đang bị tranh chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hotly disputed": bị tranh cãi quyết liệt, gay gắt.
- The theory is hotly disputed among scientists. (Học thuyết này bị các nhà khoa học tranh cãi quyết liệt.)
"a disputed fact": một sự thật còn gây tranh cãi.
- Whether he was present is a disputed fact. (Việc anh ta có mặt hay không là một sự thật còn gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
Dispute (động từ): tranh cãi, tranh luận.
- They disputed the terms of the contract. (Họ tranh cãi về các điều khoản của hợp đồng.)
Dispute (danh từ): cuộc tranh cãi, tranh chấp.
- The two companies are in a legal dispute. (Hai công ty đang có một tranh chấp pháp lý.)
Undisputed (tính từ): không bị tranh cãi, được thừa nhận rộng rãi.
- He is the undisputed champion. (Anh ấy là nhà vô địch không thể tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Controversial: gây tranh cãi.
- Contested: bị tranh chấp, phản đối.
- Debated: được/bị đem ra bàn cãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ 'disputed'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'dispute').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ 'disputed').
Adjective
- dễ bất đồng, bất hòa, tranh cãi, bàn cãi