undisputed

/'ʌndis'pju:tid/
tính từ
  1. không cãi được, không bác được
  2. không bị cãi lại
  3. không bị tranh giành, không bị tranh chấp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

undisputed
She is the undisputed champion of the chess tournament.